copperplate

/'kɔpəpleit/
Học thuật
Thân thiện
copperplate

A calligrapher practices copperplate handwriting with a pointed pen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản khắc đồng: Một tấm kim loại bằng đồng đã được khắc hoặc khắc axit (etch) để tạo ra hình ảnh hoặc chữ viết, dùng trong in ấn.
    • Bản in từ bản khắc đồng: Bản in (thường tranh hoặc văn bản) được tạo ra từ quá trình in một bản khắc đồng.
    • Kiểu chữ viết tay thanh lịch: Một phong cách chữ viết tay trang trọng, nét thanh mảnh nét đậm rõ ràng, dựa trên kiểu chữ được sử dụng trong các bản khắc chữ trên đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed an original copperplate used for printing maps in the 18th century. (Bảo tàng trưng bày một bản khắc đồng gốc dùng để in bản đồ vào thế kỷ 18.)
    • This beautiful illustration is a copperplate from the first edition of the book. (Hình minh họa tuyệt đẹp này một bản in từ bản khắc đồng từ ấn bản đầu tiên của cuốn sách.)
    • Her invitation was written in perfect copperplate. (Lời mời của ấy được viết bằng kiểu chữ copperplate hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Copperplate engraving": Thuật khắc đồng, kỹ thuật in ấn sử dụng bản khắc đồng.
    • He specialized in copperplate engraving. (Ông ấy chuyên về thuật khắc đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Copperplate engraving (n): Thuật khắc đồng, kỹ thuật in khắc đồng.
  • Engraving (n): Bản khắc, thuật khắc (nói chung).
  • Calligraphy (n): Thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Engraved plate (n): Bản khắc (nói chung).
  • Print (n): Bản in (nghĩa rộng).
  • Script (n): Chữ viết, lối viết.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "copperplate" một mình.)

copperplate

A calligrapher practices copperplate handwriting with a pointed pen.

danh từ
  1. bản khắc đồng để in
    • copperplate engraving
      thuật khắc đồng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "copperplate"