copropriétaire

Học thuật
Thân thiện
copropriétaire

Un copropriétaire discute avec un autre copropriétaire dans la salle des réunions.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực/giống cái:
    • Người cùng sở hữu: Chỉ một cá nhân hoặc pháp nhân sở hữu chung một tài sản (thườngmột căn hộ, một tòa nhà hoặc một phần bất động sản) cùng với những người khác. Mỗi copropriétaire sở hữu một phần riêng (lot) đồng sở hữu các phần chung (parties communes) của tài sản đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tous les copropriétaires doivent payer les charges communes. (Tất cả những người cùng sở hữu đều phải đóng phí quảnchung.)
    • Elle est devenue copropriétaire d'un appartement à Paris. ( ấy đã trở thành người cùng sở hữu một căn hộ ở Paris.)
    • La décision a été prise lors de l'assemblée des copropriétaires. (Quyết định đã được đưa ra trong cuộc họp của những người cùng sở hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Copropriétaire indivis": Người đồng sở hữu chung (theo chế độ sở hữu chung không phân chia). Đâymột thuật ngữ pháp lý cụ thể.
    • Les héritiers sont copropriétaires indivis du bien familial. (Những người thừa kếnhững người đồng sở hữu chung của tài sản gia đình.)
Biến thể từ liên quan
  • Copropriété (danh từ giống cái): Chế độ sở hữu chung, tòa nhà nhiều chủ sở hữu.

    • Ils vivent en copropriété. (Họ sống trong một tòa nhà chế độ sở hữu chung.)
  • Propriétaire (danh từ): Chủ sở hữu (duy nhất).

    • Il est le seul propriétaire de la maison. (Anh ấychủ sở hữu duy nhất của ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Co-owner (từ tiếng Anh thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế): Người đồng sở hữu.
  • Indivisaire (trong ngữ cảnh phápcụ thể): Người phần trong khối tài sản chung.
Cụm từ liên quan
  • Syndicat des copropriétaires: Hội đồng chủ sở hữu (tổ chức quản lý tòa nhà chung cư).

    • Le syndicat des copropriétaires va voter pour le nouveau syndic. (Hội đồng chủ sở hữu sẽ bỏ phiếu cho ban quản trị mới.)
  • Lot de copropriété: Phần sở hữu riêng (ví dụ: một căn hộ cụ thể trong tòa nhà).

    • Chaque lot de copropriété a un numéro. (Mỗi phần sở hữu riêng đều có một số hiệu.)
copropriétaire

Un copropriétaire discute avec un autre copropriétaire dans la salle des réunions.

danh từ
  1. người cùng sở hữu