copropriété

Học thuật
Thân thiện
copropriété

Un homme discute avec ses voisins dans la copropriété.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sở hữu chung: Chế độ pháptrong đó một tòa nhà hoặc một khu phức hợp được chia thành nhiều phần thuộc sở hữu riêng của các cá nhân khác nhau (căn hộ, văn phòng, cửa hàng), đồng thời các phần chung thuộc sở hữu chung của tất cả các chủ sở hữu (hành lang, cầu thang, sân vườn, mái nhà).
    • Tập thể những người đồng sở hữu: Chỉ tập hợp tất cả các chủ sở hữu riêng lẻ trong một tòa nhà chunghoặc khu phức hợp dưới chế độ sở hữu chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'immeuble est en copropriété. (Tòa nhà này thuộc chế độ sở hữu chung.)
    • Elle est membre du conseil de la copropriété. ( ấythành viên của hội đồng quản trị tập thể những người đồng sở hữu.)
    • Les règles de la copropriété interdisent les animaux. (Nội quy của tập thể đồng sở hữu cấm nuôi thú cưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syndicat de copropriété": Hội đồng quản trị của tập thể những người đồng sở hữu, cơ quan đại diện quảncác phần chung của tòa nhà.

    • Le syndicat de copropriété va voter pour des travaux. (Hội đồng quản trị tập thể đồng sở hữu sẽ bỏ phiếu cho các công việc sửa chữa.)
  • "Règlement de copropriété": Bản nội quy, quy định chi tiết về quyền lợi, nghĩa vụ, cách sử dụng các phần riêng phần chung trong một tòa nhà chung cư.

    • Avant d'acheter, lisez bien le règlement de copropriété. (Trước khi mua, hãy đọc kỹ bản nội quy của tập thể đồng sở hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • Copropriétaire (danh từ): Người đồng sở hữu, chủ sở hữu một phần riêng trong một tòa nhà thuộc chế độ sở hữu chung.
    • Tous les copropriétaires doivent payer les charges. (Tất cả những người đồng sở hữu đều phải đóng phí quản lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Propriété collective: Sở hữu tập thể.
  • Indivision: Sở hữu chung (một thuật ngữ pháp lý chung hơn, thường dùng cho tài sản chung của một nhóm người, không chỉ riêng bất động sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách đặc thù)

copropriété

Un homme discute avec ses voisins dans la copropriété.

danh từ giống cái
  1. sở hữu chung