copulatively
/'kɔpjulətivli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nối tiếp, theo cách kết nối: "copulatively" mô tả cách thức một từ hoặc cụm từ được sử dụng để nối các phần tử trong câu lại với nhau, thường biểu thị mối quan hệ bổ sung hoặc liệt kê.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The conjunction 'and' is used copulatively to join two independent clauses. (Liên từ 'và' được sử dụng một cách nối tiếp để kết hợp hai mệnh đề độc lập.)
- In this sentence, the adjectives are linked copulatively. (Trong câu này, các tính từ được liên kết một cách nối tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ pháp: Dùng để mô tả chức năng của một từ (thường là liên từ hoặc động từ liên kết) khi nó kết nối chủ ngữ với vị ngữ hoặc nối các thành phần đồng đẳng.
- The verb 'to be' often functions copulatively, connecting the subject to its complement. (Động từ 'to be' thường hoạt động một cách nối tiếp, kết nối chủ ngữ với phần bổ ngữ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Copulative (tính từ): có tính chất nối tiếp, dùng để kết nối.
- A copulative conjunction like 'and' adds information. (Một liên từ có tính nối tiếp như 'và' thêm thông tin.)
- Copula (danh từ): từ nối, thường chỉ động từ liên kết (như 'is', 'seem', 'become').
- The word 'is' acts as a copula in that sentence. (Từ 'is' đóng vai trò là từ nối trong câu đó.)
Từ đồng nghĩa
- Connectingly: một cách kết nối.
- Conjunctively: một cách liên kết (thường dùng cho liên từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến phó từ "copulatively")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "copulatively")
phó từ
- nối tiếp