copy-book
/'kɔpibuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vở, tập viết: Một cuốn sách trống hoặc có các dòng kẻ, dùng để học sinh tập viết hoặc chép bài.
- Tập mẫu: Một cuốn sách chứa các bài tập, ví dụ mẫu hoặc châm ngôn để học sinh sao chép và học theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher asked the students to write the sentence in their copy-books. (Giáo viên yêu cầu học sinh viết câu đó vào vở tập viết của các em.)
- He kept all his school exercises in a neat copy-book. (Cậu ấy giữ tất cả bài tập ở trường trong một cuốn vở gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to blot one's copy-book": (thành ngữ, thông tục) làm hỏng danh tiếng của chính mình, tự làm mình mang tiếng xấu.
- He was a promising student, but cheating in the exam blotted his copy-book. (Cậu ấy từng là một học sinh đầy hứa hẹn, nhưng việc gian lận trong kỳ thi đã làm hỏng danh tiếng của cậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Copybook (adj): (thuộc tính từ) chỉ điều gì đó hoàn hảo, đúng mẫu mực, không thể chê vào đâu được.
- It was a copybook landing by the pilot. (Đó là một cú hạ cánh hoàn hảo đúng chuẩn mực của phi công.)
Từ đồng nghĩa
- Exercise book: vở bài tập.
- Notebook: sổ tay, vở ghi chép.
Thành ngữ liên quan
- Copy-book morals; copy-book maxims: Những câu châm ngôn, đạo đức mẫu mực (thường được dùng để tập viết); thường mang nghĩa những câu nói sáo rỗng, cũ kỹ.
- The speech was full of copy-book maxims but offered no real solutions. (Bài phát biểu đầy những câu châm ngôn sáo rỗng nhưng không đưa ra giải pháp thực tế nào.)
danh từ
- vở, tập viết
Idioms
- to blot one's copy-book(thông tục) tự làm ô danh, tự làm mang tiếng
- copy-book morals; copy-book maximsnhững câu châm ngôn để cho trẻ em tập viết
- copy-book of versestập thơ ngắn dùng làm bài tập ở trường