corallorhiza maculata

corallorhiza maculata

A small cluster of Corallorhiza maculata grows on the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: Corallorhiza maculata tên khoa học của một loài lan địa sinh không , thuộc chi Corallorhiza (lan san hô). Loài này thân mảnh, không , màu nâu vàng, nâu đỏ hoặc nâu tía, mang các chùm hoa thưa với những bông hoa cùng màu, môi hoa màu trắng đốm tím. Phân bố từ Guatemala đến Canada.

dụ sử dụng
  • một loài thực vật ký sinh, sống nhờ vào nấm rễ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: thường được nghiên cứu như một dụ về thực vật dị dưỡng nấm (mycoheterotroph).
  • Trong bảo tồn: Loài này nhạy cảm với biến đổi môi trường, do đó được dùng làm chỉ thị sinh học.
Biến thể từ gần giống
  • Corallorhiza (danh từ): chi lan san hô, gồm các loài không .
  • corallorhiza (danh từ, viết thường): tên phổ thông chỉ chung các loài thuộc chi này.
  • Maculata (tính từ, tiếng Latinh): đốm, vết, dùng để chỉ đặc điểm môi hoa đốm tím.
Từ đồng nghĩa
  • Coral root (danh từ): tên tiếng Anh phổ thông cho các loài thuộc chi .
  • Spotted coralroot (danh từ): tên gọi phổ thông khác của .
Các cụm từ liên quan
  • Corallorhiza maculata var. maculata: thứ (variety) điển hình của loài.
  • Corallorhiza maculata var. occidentalis: thứ phương Tây, phân bốmiền tây Bắc Mỹ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật này.)