corbiestep

corbiestep

A row of corbiesteps runs along the top of the old brick gable.

Định nghĩa

Danh từ (kiến trúc): - Bậc thang trang trí trên đỉnh tường hồi: "corbiestep" chỉ một bậc thang nhỏ hoặc phần nhô lên hình bậc thang được xây dựng trên đỉnh của một bức tường hồi (gable wall). Các bậc này thường được sắp xếp thành một chuỗi dọc theo mép mái nhà, tạo thành một đường viền hình bậc thang. Đây một đặc điểm kiến trúc phổ biến trong các tòa nhà cổ, đặc biệt ở Scotland các vùng ảnh hưởng kiến trúc Gothic hoặc Phục hưng.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ đá cổ một dãy các bậc thang trang trí dọc theo phần hồi mái của .)
  • (Các kiến trúc sư thường sử dụng các bậc thang trang trí trên đỉnh tường hồi để tăng thêm sự thú vị về mặt thị giác cho đường mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corbiestep gable": một kiểu tường hồi các bậc thang trang trí.

    • The castle's corbiestep gable is a striking feature of its medieval design. (Phần tường hồi bậc thang trang trí của lâu đài một đặc điểm nổi bật trong thiết kế thời trung cổ của .)
  • "Corbiestep roof": mái nhà các bậc thang này.

    • The corbiestep roof of the manor house was restored to its original condition. (Mái nhà bậc thang trang trí của dinh thự đã được phục hồi về tình trạng ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Crowstep (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa với "corbiestep", cũng chỉ bậc thang trang trí trên đỉnh tường hồi.
    • The crowsteps on the barn roof were typical of the 17th-century architecture. (Các bậc thang trang trí trên mái chuồng trại đặc trưng của kiến trúc thế kỷ 17.)
Từ đồng nghĩa
  • Step gable: tường hồi bậc thang.
  • Corbie step: một biến thể chính tả của "corbiestep".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "corbiestep" đây một thuật ngữ kiến trúc cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "corbiestep".

Từ gần giống

Từ chứa "corbiestep"