cordelette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dây mảnh, thừng mảnh: Một sợi dây nhỏ, mỏng, thường được làm từ sợi bện hoặc xoắn lại, có độ bền nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a utilisé une cordelette pour attacher le paquet. (Cô ấy đã dùng một sợi dây mảnh để buộc gói hàng.)
- Les alpinistes vérifient toujours leurs cordelettes avant l'ascension. (Các nhà leo núi luôn kiểm tra những sợi thừng mảnh của họ trước khi leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cordelette de rappel": dây mảnh dùng để thoái lui (trong leo núi).
- Il a dû utiliser sa cordelette de rappel pour descendre en urgence. (Anh ấy đã phải dùng dây thoái lui mảnh của mình để xuống khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Corde (n.f): dây thừng, dây chão (lớn và chắc hơn ).
- Ficelle (n.f): sợi dây, sợi chỉ (thường nhỏ hơn và ít bền hơn , có thể dùng để buộc hoặc trong nấu ăn).
- Lien (n.m): dây buộc, mối liên kết (nghĩa rộng hơn, có thể là vật lý hoặc trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
- Petite corde: dây nhỏ.
- Filin: dây thừng nhỏ (thường dùng trong hàng hải).
danh từ giống cái
- dây mảnh, thừng mảnh