cordelette

Học thuật
Thân thiện
cordelette

Une cordelette est utilisée pour attacher un paquet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dây mảnh, thừng mảnh: Một sợi dây nhỏ, mỏng, thường được làm từ sợi bện hoặc xoắn lại, độ bền nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a utilisé une cordelette pour attacher le paquet. ( ấy đã dùng một sợi dây mảnh để buộc gói hàng.)
    • Les alpinistes vérifient toujours leurs cordelettes avant l'ascension. (Các nhà leo núi luôn kiểm tra những sợi thừng mảnh của họ trước khi leo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cordelette de rappel": dây mảnh dùng để thoái lui (trong leo núi).
    • Il a utiliser sa cordelette de rappel pour descendre en urgence. (Anh ấy đã phải dùng dây thoái lui mảnh của mình để xuống khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Corde (n.f): dây thừng, dây chão (lớn chắc hơn ).
  • Ficelle (n.f): sợi dây, sợi chỉ (thường nhỏ hơn ít bền hơn , có thể dùng để buộc hoặc trong nấu ăn).
  • Lien (n.m): dây buộc, mối liên kết (nghĩa rộng hơn, có thểvậthoặc trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
  • Petite corde: dây nhỏ.
  • Filin: dây thừng nhỏ (thường dùng trong hàng hải).
cordelette

Une cordelette est utilisée pour attacher un paquet.

danh từ giống cái
  1. dây mảnh, thừng mảnh