cordelier

/,kɔ:di'liə/
Học thuật
Thân thiện
cordelier

A Franciscan monk, known as a cordelier, walks peacefully through a monastery garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tu dòng thánh Fran-xít: Một thành viên của một nhánh trong Dòng Anh Em Hèn Mọn (Franciscan), đặc biệt Dòng Anh Em Hèn Mọn Cải Tổ (Observant Franciscans) ở Pháp, thường được nhận biết bởi chiếc thắt lưng bằng dây thừng thắt nút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cordelier wore a simple robe tied with a knotted rope. (Vị tu dòng Cordelier mặc một chiếc áo choàng đơn giản được thắt bằng một sợi dây thừng nút.)
    • In medieval France, a cordelier was a common sight in many towns. (Ở Pháp thời trung cổ, một tu dòng Cordelier hình ảnh phổ biếnnhiều thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cordelier" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để chỉ một nhóm tu cụ thể, nhấn mạnh đến lời khấn hứa sống khó nghèo đơn giản.
    • The writings of the cordeliers provide insight into medieval monastic life. (Các tác phẩm của các tu dòng Cordelier cung cấp cái nhìn sâu sắc về đời sống tu viện thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Franciscan (n): Tu dòng Phanxicô, một tên gọi chung hơn cho dòng tu này.
  • Friar (n): Thầy dòng, tu (không sống ẩn dật).
  • Observant (n): (Trong bối cảnh này) Thành viên của nhánh Cải Tổ trong Dòng Phanxicô, tuân thủ nghiêm ngặt quy luật nguyên thủy.
Từ đồng nghĩa
  • Franciscan friar: Thầy dòng Phanxicô.
  • Grey Friar: "Thầy dòng áo xám", một biệt danh lịch sử khác cho tu dòng Phanxicô do màu áo choàng.
Lưu ý
  • Từ "cordelier" bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa đen "người đeo dây thừng", ám chỉ chiếc thắt lưng đặc trưng bằng dây thừng ba nút, tượng trưng cho ba lời khấn: khó nghèo, khiết tịnh vâng lời.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc học thuật, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
cordelier

A Franciscan monk, known as a cordelier, walks peacefully through a monastery garden.

danh từ
  1. tu dòng thánh Fran-xít (thường buộc dây thừng nút làm bằng thắt lưng)