cordon bleu

cordon bleu

The chef proudly displays his cordon bleu award in the restaurant kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giải thưởng hoặc danh hiệu cao quý: "cordon bleu" ban đầu một dải ruy băng màu xanh lam, tượng trưng cho một giải thưởng hoặc danh hiệu dành cho sự xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
    • Đầu bếp nổi tiếng với kỹ năng xuất sắc: "cordon bleu" cũng dùng để chỉ một đầu bếp tài ba, nổi tiếng với tay nghề nấu nướng điêu luyện.
  2. Tính từ (dùng như một thuật ngữ ẩm thực):

    • Thuộc về ẩm thực cao cấp: "cordon bleu" thường được dùng để mô tả các món ăn hoặc kỹ thuật nấu nướng đạt trình độ cao, đặc biệt trong ẩm thực Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He received the cordon bleu for his outstanding achievements in culinary arts. (Ông ấy đã nhận được giải thưởng cordon bleu những thành tựu xuất sắc trong nghệ thuật ẩm thực.)
    • She is a true cordon bleu, known for her exquisite French dishes. ( ấy một đầu bếp cordon bleu thực thụ, nổi tiếng với các món Pháp tinh tế.)
  • Tính từ:

    • The restaurant offers a cordon bleu dining experience with dishes prepared by world-class chefs. (Nhà hàng mang đến trải nghiệm ẩm thực cordon bleu với các món ăn được chế biến bởi những đầu bếp đẳng cấp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cordon bleu" trong ẩm thực: Thường liên quan đến các món ăn như "chicken cordon bleu" ( cuộn phô mai giăm bông), nhưng lưu ý đây một món ăn cụ thể, không phải nghĩa gốc của từ.

    • I ordered the chicken cordon bleu, which was stuffed with ham and cheese. (Tôi đã gọi món cordon bleu, được nhồi giăm bông phô mai.)
  • "Cordon bleu" như một danh hiệu: Có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc giải thưởng.

    • The school awarded her the cordon bleu for her perfect performance in the cooking competition. (Trường đã trao cho ấy danh hiệu cordon bleu màn trình diễn hoàn hảo trong cuộc thi nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordon bleu (adj): Không biến thể phổ biến, nhưng đôi khi được viết hoa thành "Cordon Bleu" khi chỉ trường dạy nấu ăn nổi tiếng.
  • Blue ribbon (n): Dải ruy băng xanh, thường dùng để chỉ giải thưởng cao nhất trong các cuộc thi.
Từ đồng nghĩa
  • Master chef: đầu bếp bậc thầy.
  • Top honors: danh hiệu cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "cordon bleu".
Thành ngữ liên quan
  • "Cordon bleu": Không thành ngữ mở rộng, nhưng có thể dùng như một ẩn dụ để chỉ sự tinh hoa trong bất kỳ lĩnh vực nào.
    • Her piano playing is cordon bleu quality. (Kỹ thuật chơi piano của ấy đạt chất lượng cordon bleu.)