cordwood
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Củi được cắt và xếp thành đống theo đơn vị đo "cord": "Cordwood" chỉ gỗ củi đã được cắt thành khúc và xếp chồng lên nhau thành một đống có kích thước tiêu chuẩn (thường là 8 feet dài, 4 feet cao và 4 feet rộng, tương đương 128 feet khối) để bán hoặc sử dụng.
- Gỗ được bán theo đơn vị "cord": "Cordwood" cũng có thể chỉ bản thân loại gỗ (thường là gỗ sồi, phong, bạch dương...) được bán với số lượng tính bằng đơn vị "cord".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to order a load of cordwood for the fireplace this winter. (Chúng ta cần đặt mua một lượng gỗ củi xếp đống cho lò sưởi mùa đông này.)
- The price of cordwood has gone up due to high demand. (Giá gỗ bán theo đơn vị cord đã tăng lên do nhu cầu cao.)
- He spent the afternoon stacking the freshly cut cordwood behind the barn. (Anh ấy dành cả buổi chiều để xếp đống gỗ củi vừa mới cắt phía sau nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stacked like cordwood": Một thành ngữ so sánh, mô tả người hoặc vật được xếp chồng lên nhau một cách chật chội và có trật tự, giống như cách xếp củi.
- After the battle, the bodies were stacked like cordwood. (Sau trận chiến, các thi thể được xếp chồng lên nhau như củi.)
- The logs were delivered and stacked like cordwood along the fence. (Những khúc gỗ được giao đến và xếp thành đống ngay ngắn dọc theo hàng rào.)
Biến thể và từ gần giống
- Firewood (n): Củi đốt. Đây là từ chung chỉ gỗ dùng để đốt, trong khi "cordwood" nhấn mạnh cách nó được đo lường và xếp đống.
- Log (n): Khúc gỗ, khúc củi. Một khúc gỗ riêng lẻ, là thành phần tạo nên đống "cordwood".
- Kindling (n): Củi mồi. Những mảnh gỗ nhỏ, khô dùng để nhóm lửa, khác với "cordwood" là củi chính.
Từ đồng nghĩa
- Stacked firewood: Củi đã được xếp đống.
- Fuelwood: Gỗ nhiên liệu (từ trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Stacked like cordwood": Như đã giải thích ở mục trên, đây là thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ này, dùng để mô tả sự xếp chồng dày đặc.
Noun
- củi được cắt và bó thành chồng, gỗ bán được bó bởi dây thừng nhỏ.