corgard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc ức chế beta-adrenergic: "Corgard" là tên thương mại của một loại thuốc chẹn beta, chủ yếu ngăn chặn tác dụng của hệ thần kinh giao cảm lên tim.
- Thuốc điều trị bệnh tim mạch: "Corgard" được sử dụng trong điều trị các bệnh như tăng huyết áp và đau thắt ngực (angina pectoris).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed Corgard to manage my hypertension. (Bác sĩ kê đơn Corgard để kiểm soát chứng tăng huyết áp của tôi.)
- Patients with angina may take Corgard to reduce chest pain. (Bệnh nhân bị đau thắt ngực có thể dùng Corgard để giảm đau ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Corgard therapy": liệu pháp điều trị bằng thuốc Corgard.
- He responded well to Corgard therapy. (Anh ấy đáp ứng tốt với liệu pháp điều trị bằng Corgard.)
"On Corgard": đang sử dụng thuốc Corgard.
- The patient has been on Corgard for six months. (Bệnh nhân đã sử dụng Corgard được sáu tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Nadolol (n): Tên gốc (hoạt chất) của thuốc Corgard.
- Nadolol is the generic name for Corgard. (Nadolol là tên gốc của thuốc Corgard.)
Beta-blocker (n): Thuốc chẹn beta, nhóm thuốc mà Corgard thuộc về.
- Corgard is a type of beta-blocker. (Corgard là một loại thuốc chẹn beta.)
Từ đồng nghĩa
- Beta-adrenergic blocker: Thuốc chẹn beta-adrenergic.
- Antihypertensive agent: Thuốc chống tăng huyết áp.
Lưu ý sử dụng
- Danh từ riêng: "Corgard" là một tên thương mại, thường được viết hoa.
- Ngữ cảnh y tế: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y học, dược phẩm.
Noun
- thuốc ức chế bêta-adrenergic, chủ yếu phong bế tác dụng của hệ thần kinh giao cảm trên tim, dùng để điều trị chứng tăng huyết áp và bệnh viêm họng.