cork up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đậy nút chai, bịt nút chai: "cork up" có nghĩa đóng một cái chai bằng cách sử dụng nút chai (cork) để bịt kín miệng chai. Hành động này nhằm ngăn không cho chất lỏng bên trong chảy ra ngoài hoặc bảo quản hương vị.

dụ sử dụng
  • ( ấy cẩn thận đậy nút chai cho chai rượu vang sau khi rót một ly.)
  • (Hãy chắc chắn đậy nút chai thật chặt để giữ cho nước ngọt còn ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cork up" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi "cork up" được dùng để chỉ việc kìm nén cảm xúc hoặc giữ im lặng, giống như việc đậy kín một cái chai để không cho thoát ra ngoài.
    • He corked up his anger during the meeting to avoid conflict. (Anh ấy đã kìm nén cơn giận trong cuộc họp để tránh xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Cork (danh từ): nút chai, vật liệu làm từ vỏ cây sồi dùng để đậy chai.
    • The cork popped out of the champagne bottle. (Nút chai bật ra khỏi chai rượu sâm panh.)
  • Uncork (động từ): mở nút chai, lấy nút chai ra.
    • He uncorked the bottle and poured everyone a drink. (Anh ấy mở nút chai rót đồ uống cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Seal: niêm phong, bịt kín.
  • Plug: nút, bịt (bằng nút).
  • Close: đóng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cork up một cụm động từ cố định, không nhiều biến thể. Tuy nhiên, động từ cork đơn lẻ cũng mang nghĩa tương tự.
    • He corked the bottle with a new cork. (Anh ấy đã đậy chai bằng một nút chai mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cork it" (thông tục): im lặng, ngừng nói (tương tự "shut up" nhưng nhẹ nhàng hơn).
    • Cork it, I'm trying to listen to the news! (Im đi, tôi đang cố nghe tin tức!)