cork-cutter

/'kɔ:k,kʌte/
Học thuật
Thân thiện
cork-cutter

A cork-cutter trims a cork stopper at a workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nút bần: Một người nghề nghiệp chuyên sản xuất hoặc cắt gọt nút chai từ vỏ cây sồi bần.
    • Người bán nút bần: Một người công việc kinh doanh, buôn bán các loại nút chai bằng bần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was a skilled cork-cutter who supplied stoppers for the local wineries. (Ông tôi một người làm nút bần lành nghề, người cung cấp nút chai cho các nhà máy rượu địa phương.)
    • In the old market, you could find a cork-cutter selling various sizes of cork stoppers. (Trong khu chợ , bạn có thể tìm thấy một người bán nút bần đang bán các loại nút bần với kích cỡ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang nghĩa đen chỉ nghề nghiệp ít khi được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc thành ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Cork-cutting (danh từ): hành động hoặc nghề nghiệp cắt nút bần.
  • Cork (danh từ): bần, li-e (chất liệu); nút chai.
  • Cutter (danh từ): thợ cắt; người cắt; dao cắt.
Từ đồng nghĩa
  • Cork worker: công nhân làm việc với bần.
  • Stopper maker: người làm nút chai (nghĩa rộng hơn, có thể dùng chất liệu khác).
Lưu ý
  • Cork-cutter một danh từ ghép (compound noun) mô tả một nghề nghiệp cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc mô tả nghề thủ công truyền thống, ngày nay việc sản xuất nút chai thường được cơ giới hóa trong các nhà máy.
cork-cutter

A cork-cutter trims a cork stopper at a workshop.

danh từ
  1. người làm nút bần
  2. người bán nút bần