corkage
/'kɔ:kidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền phụ thu mở chai: Khoản phí mà nhà hàng hoặc quán bar tính thêm khi khách hàng tự mang rượu vang (hoặc đồ uống có cổ chai) từ bên ngoài đến để sử dụng tại cơ sở của họ.
- Hành động đóng/mở nút chai: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ hành động kỹ thuật đóng nút chai hoặc mở nút chai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa phổ biến - Tiền phụ thu):
- The restaurant allows you to bring your own wine, but there is a $20 corkage fee per bottle. (Nhà hàng cho phép bạn tự mang rượu vang, nhưng có phí corkage 20 đô la mỗi chai.)
- We paid the corkage and enjoyed our special bottle of champagne with dinner. (Chúng tôi đã trả tiền corkage và thưởng thức chai rượu sâm panh đặc biệt của mình trong bữa tối.)
- Danh từ (Nghĩa kỹ thuật):
- The corkage of these vintage bottles requires a special tool. (Việc mở nút chai của những chai rượu cổ này đòi hỏi một công cụ đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corkage fee" / "Corkage charge": Cụm từ tiêu chuẩn để chỉ khoản phí corkage. Đây là cách dùng phổ biến nhất.
- Always check the corkage policy before bringing your own wine to a restaurant. (Luôn kiểm tra chính sách về phí corkage trước khi tự mang rượu đến nhà hàng.)
- "Corkage policy": Chính sách của một cơ sở về việc cho phép mang đồ uống bên ngoài và mức phí áp dụng.
- This hotel has a very reasonable corkage policy for wedding events. (Khách sạn này có chính sách corkage rất hợp lý cho các sự kiện tiệc cưới.)
Biến thể và từ liên quan
- Cork (n): Nút chai (thường làm từ li-e).
- Cork (v): Đóng nút chai.
- Corked (adj): Dùng để miêu tả rượu vang đã bị hỏng do nút chai có vấn đề.
- BYO / Bring Your Own: Thuật ngữ thông dụng chỉ việc nhà hàng cho phép khách tự mang đồ uống (thường là rượu), đi kèm với corkage fee.
Từ đồng nghĩa
- Bottle opening fee: Phí mở chai (cách giải thích nghĩa đơn giản).
- Service charge for external wine: Phí dịch vụ cho rượu mang từ ngoài vào.
Lưu ý sử dụng
- Corkage hầu như luôn được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ .
- Khái niệm này chủ yếu liên quan đến rượu vang nhưng đôi khi có thể áp dụng cho các loại đồ uống có cổ chai khác như rượu mạnh cao cấp.
- Đây là một thuật ngữ phổ biến trong ngành nhà hàng, khách sạn và tổ chức sự kiện.
danh từ
- sự đóng nút chai
- sự mở nút chai
- tiền mở nút (khách trả nhà hàng khi đem rượu ngoài đến uống)