corkscrew

/'kɔ:kskru:/
Học thuật
Thân thiện
corkscrew

He uses a corkscrew to open a bottle of wine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà): Một dụng cụ phần kim loại xoắn ốc, dùng để mở nút chai bằng cách xoáy vào kéo nút ra.
  2. Động từ:

    • Chuyển động theo hình xoắn ốc hoặc đường zigzag: Di chuyển theo một đường cong xoắn hoặc đường ngoằn ngoèo.
    • Làm xoắn ốc; xoắn lại: Tạo ra hoặc hình dạng xoắn ốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I need a corkscrew to open this bottle of wine. (Tôi cần một cái mở nút chai để mở chai rượu vang này.)
    • The waiter used a silver corkscrew. (Người phục vụ đã dùng một cái mở nút chai bằng bạc.)
  • Động từ:

    • The path corkscrews up the mountain. (Con đường xoắn ốc lên núi.)
    • He corkscrewed the wire into a tight coil. (Anh ấy xoắn sợi dây kim loại thành một cuộn chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corkscrew curl": Một lọn tóc xoắn chặt, hình dạng giống như lò xo của dụng cụ mở nút chai.

    • She styled her hair in perfect corkscrew curls. ( ấy tạo kiểu tóc với những lọn xoắn ruột gà hoàn hảo.)
  • "Corkscrew maneuver" (trong hàng không): Một động tác nhào lộn máy bay vừa xoay vừa lao xuống theo hình xoắn ốc.

    • The pilot executed a corkscrew maneuver to evade the missile. (Phi công thực hiện một động tác xoắn ốc để tên lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Corkscrewy (tính từ, không phổ biến): tính chất xoắn ốc hoặc phức tạp, rối rắm.
    • His logic was rather corkscrewy and hard to follow. (Lập luận của anh ta khá rối rắm khó theo dõi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Bottle opener (dụng cụ mở chai - nghĩa rộng hơn), wine opener (dụng cụ mở rượu vang).
  • Động từ: Spiral (xoắn ốc), twist (xoắn, vặn), coil (cuộn lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "corkscrew" với tư cách động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "corkscrew".)

corkscrew

He uses a corkscrew to open a bottle of wine.

danh từ
  1. cái mở nút chai (hình xoắn ruột gà)
động từ
  1. làm xoắn ốc; xoắn lại
    • to corkscrew a line
      vẽ một đường xoắn ốc

Từ đồng nghĩa