corncrake
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim thuộc họ Gà nước: "corncrake" là tên tiếng Anh của một loài chim có tên khoa học là Crex crex, thuộc họ Rallidae (họ Gà nước). Loài chim này có tiếng kêu đặc trưng và thường sống ở các cánh đồng cỏ hoặc đồng cỏ khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The distinctive call of the corncrake is rarely heard in this region anymore. (Tiếng kêu đặc trưng của chim corncrake giờ đây hiếm khi được nghe thấy ở vùng này.)
- Conservation efforts are underway to protect the habitat of the corncrake. (Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của chim corncrake.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as elusive as a corncrake": hiếm thấy hoặc khó tìm như chim corncrake (do tập tính ẩn mình và số lượng giảm sút).
- Finding a genuine antique in that market is as elusive as a corncrake. (Việc tìm được một món đồ cổ thật ở chợ đó khó như tìm chim corncrake vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Landrail: Một tên gọi khác của "corncrake".
- Crex crex: Tên khoa học của loài chim này.
Từ đồng nghĩa
- Landrail: (danh từ) Một tên gọi thay thế phổ biến cho "corncrake".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "corncrake". Tuy nhiên, do đặc điểm của loài chim này, nó đôi khi được dùng trong văn học hoặc lời nói để ám chỉ điều gì đó hiếm thấy hoặc đang biến mất.
Noun
- hàng rào, bờ rào quanh cánh đồng ngô