corncrake

Học thuật
Thân thiện
corncrake

A corncrake hides among the tall stalks of a wheat field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim thuộc họ nước: "corncrake" tên tiếng Anh của một loài chim tên khoa học Crex crex, thuộc họ Rallidae (họ nước). Loài chim này tiếng kêu đặc trưng thường sốngcác cánh đồng cỏ hoặc đồng cỏ khô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The distinctive call of the corncrake is rarely heard in this region anymore. (Tiếng kêu đặc trưng của chim corncrake giờ đây hiếm khi được nghe thấyvùng này.)
    • Conservation efforts are underway to protect the habitat of the corncrake. (Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của chim corncrake.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as elusive as a corncrake": hiếm thấy hoặc khó tìm như chim corncrake (do tập tính ẩn mình số lượng giảm sút).
    • Finding a genuine antique in that market is as elusive as a corncrake. (Việc tìm được một món đồ cổ thậtchợ đó khó như tìm chim corncrake vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Landrail: Một tên gọi khác của "corncrake".
  • Crex crex: Tên khoa học của loài chim này.
Từ đồng nghĩa
  • Landrail: (danh từ) Một tên gọi thay thế phổ biến cho "corncrake".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "corncrake". Tuy nhiên, do đặc điểm của loài chim này, đôi khi được dùng trong văn học hoặc lời nói để ám chỉ điều đó hiếm thấy hoặc đang biến mất.
corncrake

A corncrake hides among the tall stalks of a wheat field.

Noun
  1. hàng rào, bờ rào quanh cánh đồng ngô

Từ đồng nghĩa