cornea
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
cornea
cornea
Từ gần giống
carney
corn
cornu
corny
corona
coronae
crone
careen
carina
carny
chorine
cran
crane
crania
crony
gurney
kerne
koran
korean
koruna
krona
krone
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...