cornélien

Học thuật
Thân thiện
cornélien

Un écrivain adopte un style cornélien dans sa tragédie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Corneille: Chỉ những liên quan đến nhà viết kịch người Pháp Pierre Corneille (1606-1684).
    • (Theo) phong cách của Corneille: Chỉ đặc điểm, phong cách nghệ thuật hoặc các chủ đề đạo đức tương tự như trong các tác phẩm của Corneille, thường liên quan đến xung đột giữa tình yêu bổn phận, danh dự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un dilemme cornélien (Một tình thế tiến thoái lưỡng nan kiểu Corneille - chỉ sự lựa chọn khó khăn giữa tình cảm nghĩa vụ).
    • Le style cornélien est caractérisé par sa grandeur et son héroïsme. (Phong cách Corneille được đặc trưng bởi sự cao cả tính anh hùng của .)
    • Cette pièce présente une situation typiquement cornélienne. (Vở kịch này trình bày một tình huống điển hình kiểu Corneille.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un choix cornélien": Một sự lựa chọn khó khăn, đau đớn, thường giữa hai bổn phận hoặc giữa tình yêu danh dự.

    • Devoir choisir entre sa famille et sa carrière fut un choix cornélien. (Buộc phải lựa chọn giữa gia đình sự nghiệpmột lựa chọn đầy giằng xé.)
  • "Héroïsme cornélien": Chủ nghĩa anh hùng theo kiểu Corneille, nhấn mạnh đến ý chí, lý trí sự hy sinh nhữngtưởng cao cả hơn là cảm xúc cá nhân.

Biến thể từ gần giống
  • Cornéliste (danh từ): Người nghiên cứu, người hâm mộ hoặc chuyên gia về tác phẩm của Corneille.
    • Un éminent cornéliste (Một chuyên gia xuất sắc về Corneille).
Từ đồng nghĩa
  • Héroïque (theo nghĩa cổ điển, cao cả).
  • Tragique (trong ngữ cảnh bi kịch cổ điển Pháp thế kỷ 17, nhưng mang sắc thái đạo đức mạnh mẽ hơn là định mệnh).
Các cụm từ liên quan
  • Conflit cornélien: Xung đột kiểu Corneille, thườngxung đột nội tâm giữa đam mê trí, giữa tình yêu bổn phận.
    • Le héros est déchiré par un conflit cornélien. (Người anh hùng bị giày vò bởi một xung đột nội tâm khắc nghiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Être placé devant un dilemme cornélien: Đứng trước một tình thế lưỡng nan, phải lựa chọn giữa hai điều đều quan trọng đau lòng khi từ bỏ.
    • Le personnage principal est placé devant un dilemme cornélien : sauver son amour ou son honneur. (Nhân vật chính đứng trước một tình thế tiến thoái lưỡng nan: cứu tình yêu hay danh dự của mình.)
cornélien

Un écrivain adopte un style cornélien dans sa tragédie.

tính từ
  1. (thuộc) Coóc-nây; (theo) kiểu Coóc-nây
    • Style cornélien
      văn phong kiểu Coóc-nây

Từ gần giống