corporatism

Học thuật
Thân thiện
corporatism

A large interest group influences government policy through corporatism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa nghiệp đoàn: Một hệ thống chính trị, kinh tế hoặc xã hội trong đó quyền lực được trao cho các tập thể, hiệp hội hoặc nhóm lợi ích lớn (thường các nghiệp đoàn, công đoàn, hoặc hiệp hội doanh nghiệp) để đại diện quản lý lợi ích của các thành viên trong lĩnh vực của họ, thay vì cho các cá nhân riêng lẻ hoặc cơ quan nhà nước thuần túy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some political scientists argue that modern lobbying is a form of corporatism. (Một số nhà khoa học chính trị cho rằng vận động hành lang hiện đại một hình thức của chủ nghĩa nghiệp đoàn.)
    • The country's economic model was criticized for its strong corporatism, where major unions and business federations held significant power. (Mô hình kinh tế của đất nước bị chỉ trích chủ nghĩa nghiệp đoàn mạnh mẽ, nơi các công đoàn liên đoàn doanh nghiệp lớn nắm giữ quyền lực đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "State corporatism": Chủ nghĩa nghiệp đoàn nhà nước. Một hình thức trong đó nhà nước chủ động thành lập, kiểm soát trao quyền đại diện độc quyền cho các nhóm lợi ích.

    • The regime was characterized by state corporatism, with all professional associations under strict government supervision. (Chế độ được đặc trưng bởi chủ nghĩa nghiệp đoàn nhà nước, với tất cả các hiệp hội nghề nghiệp dưới sự giám sát chặt chẽ của chính phủ.)
  • "Neo-corporatism": Tân nghiệp đoàn chủ nghĩa. Thường chỉ các hệ thống đối tác xã hội hiện đại, nơi chính phủ, hiệp hội doanh nghiệp công đoàn đàm phán chính sách kinh tế lao động một cách chính thức.

    • Some European countries are known for their neo-corporatism in wage bargaining. (Một số quốc gia châu Âu được biết đến với chủ nghĩa tân nghiệp đoàn trong đàm phán tiền lương.)
Biến thể từ gần giống
  • Corporatist (adj): (thuộc) chủ nghĩa nghiệp đoàn.

    • They advocated for a corporatist approach to economic planning. (Họ ủng hộ một cách tiếp cận theo chủ nghĩa nghiệp đoàn đối với việc hoạch định kinh tế.)
  • Corporatize (động từ): Tư bản hóa, chuyển đổi (một tổ chức nhà nước) thành hoạt động theo mô hình công ty nhân. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt, liên quan đến cấu trúc công ty hơn hệ tư tưởng chính trị).

Từ đồng nghĩa
  • Collectivism: Chủ nghĩa tập thể (nhấn mạnh vào nhóm hơn cá nhân, có thể một khái niệm rộng hơn).
  • Statism: Chủ nghĩa nhà nước (nhấn mạnh vai trò nhà nước, có thể trùng lặp trong một số hình thức nghiệp đoàn chủ nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Individualism: Chủ nghĩa cá nhân.
    • Corporatism is often contrasted with individualism in political theory. (Chủ nghĩa nghiệp đoàn thường được đối lập với chủ nghĩa cá nhân trong lý thuyết chính trị.)
  • Pluralism: Chủ nghĩa đa nguyên (hệ thống nhiều nhóm cạnh tranh tự do, không được nhà nước công nhận độc quyền).
Lưu ý sử dụng
  • "Corporatism" không nên nhầm lẫn với từ "corporation" (tập đoàn, công ty) mặc dù chung gốc từ. một thuật ngữ chính trị-xã hội học.
  • Trong bối cảnh tiếng Việt, "chủ nghĩa nghiệp đoàn" đôi khi có thể mang sắc thái trung lập (mô tả hệ thống) hoặc tiêu cực (chỉ sự thao túng bởi các nhóm lợi ích), tùy ngữ cảnh.
corporatism

A large interest group influences government policy through corporatism.

Noun
  1. Chủ nghĩa nghiệp đoàn