corpusculaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hạt, có tính chất hạt: "corpusculaire" là tính từ mô tả những gì liên quan đến các hạt rất nhỏ (corpuscules), thường được dùng trong vật lý để chỉ tính chất hoặc lý thuyết dựa trên mô hình hạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La lumière présente parfois un comportement corpusculaire. (Ánh sáng đôi khi thể hiện hành vi có tính chất hạt.)
- La physique corpusculaire étudie les particules élémentaires. (Vật lý hạt nghiên cứu các hạt cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Théorie corpusculaire": thuyết hạt, một lý thuyết mô tả ánh sáng như một dòng các hạt (ví dụ: photon).
- Newton a proposé une théorie corpusculaire de la lumière. (Newton đã đề xuất thuyết hạt về ánh sáng.)
"Modèle corpusculaire": mô hình hạt, một cách biểu diễn cấu trúc vật chất dựa trên các hạt.
- Le modèle corpusculaire aide à comprendre le comportement des gaz. (Mô hình hạt giúp hiểu hành vi của các chất khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Corpuscule (danh từ giống đực): hạt, tiểu thể.
- Les globules rouges sont des corpuscules du sang. (Hồng cầu là những hạt của máu.)
Từ đồng nghĩa
- Particulaire (adj): thuộc về hạt, có tính chất hạt (thường dùng thay thế được trong nhiều ngữ cảnh khoa học).
tính từ
- xem corpuscule
- Théorie corpusculairethuyết hạt