corpusculaire

Học thuật
Thân thiện
corpusculaire

La théorie corpusculaire explique la lumière comme un flux de particules.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hạt, tính chất hạt: "corpusculaire" là tính từ mô tả những liên quan đến các hạt rất nhỏ (corpuscules), thường được dùng trong vậtđể chỉ tính chất hoặcthuyết dựa trên mô hình hạt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La lumière présente parfois un comportement corpusculaire. (Ánh sáng đôi khi thể hiện hành vi tính chất hạt.)
    • La physique corpusculaire étudie les particules élémentaires. (Vậthạt nghiên cứu các hạt cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Théorie corpusculaire": thuyết hạt, mộtthuyết mô tả ánh sáng như một dòng các hạt (ví dụ: photon).

    • Newton a proposé une théorie corpusculaire de la lumière. (Newton đã đề xuất thuyết hạt về ánh sáng.)
  • "Modèle corpusculaire": mô hình hạt, một cách biểu diễn cấu trúc vật chất dựa trên các hạt.

    • Le modèle corpusculaire aide à comprendre le comportement des gaz. (Mô hình hạt giúp hiểu hành vi của các chất khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Corpuscule (danh từ giống đực): hạt, tiểu thể.
    • Les globules rouges sont des corpuscules du sang. (Hồng cầunhững hạt của máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Particulaire (adj): thuộc về hạt, tính chất hạt (thường dùng thay thế được trong nhiều ngữ cảnh khoa học).
corpusculaire

La théorie corpusculaire explique la lumière comme un flux de particules.

tính từ
  1. xem corpuscule
    • Théorie corpusculaire
      thuyết hạt

Từ gần giống