correctional rehabilitation

correctional rehabilitation

A counselor leads a group discussion in a correctional rehabilitation program.

Định nghĩa

Danh từ: Sự cải tạo trong trại giam hoặc chương trình cải tạo dành cho phạm nhânthuật ngữ chỉ hệ thống các biện pháp, chính sách hoạt động nhằm quản lý, giám sát tái hòa nhập cộng đồng cho những người bị kết án phạm tội, bao gồm việc giam giữ hình sự, quản chế (probation) hoặc ân xáđiều kiện (parole).

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đầu mạnh vào các chương trình cải tạo trong trại giam để giảm tái phạm.)
  • (Cải tạo trong trại giam hiệu quả không chỉ đòi hỏi hình phạt còn cần giáo dục hỗ trợ tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Correctional rehabilitation system": hệ thống cải tạo trong trại giam.

    • The correctional rehabilitation system must balance public safety with offender reintegration. (Hệ thống cải tạo trong trại giam phải cân bằng giữa an toàn công cộng tái hòa nhập của người phạm tội.)
  • "Community-based correctional rehabilitation": cải tạo dựa vào cộng đồng (thay vì giam giữ).

    • Community-based correctional rehabilitation often includes electronic monitoring and job training. (Cải tạo dựa vào cộng đồng thường bao gồm giám sát điện tử đào tạo nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Correctional (tính từ): thuộc về trại giam, cải tạo.
    • Correctional officers play a key role in rehabilitation. (Nhân viên trại giam đóng vai trò then chốt trong việc cải tạo.)
  • Rehabilitation (danh từ): sự phục hồi, cải tạo (nói chung).
    • Rehabilitation focuses on changing criminal behavior. (Cải tạo tập trung vào việc thay đổi hành vi phạm tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Penal reform: cải cách hình sự.
  • Offender treatment: điều trị phạm nhân.
  • Correctional treatment: điều trị cải tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out rehabilitation: thực hiện cải tạo.
    • The prison carries out rehabilitation through vocational training. (Nhà tù thực hiện cải tạo thông qua đào tạo nghề.)
  • Undergo rehabilitation: trải qua quá trình cải tạo.
    • Inmates undergo rehabilitation programs before release. ( nhân trải qua các chương trình cải tạo trước khi được thả.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn over a new leaf: làm lại cuộc đời (thường dùng trong bối cảnh cải tạo).
    • With proper correctional rehabilitation, many offenders can turn over a new leaf. (Với sự cải tạo trong trại giam đúng đắn, nhiều phạm nhân có thể làm lại cuộc đời.)