correctionnaliser

Học thuật
Thân thiện
correctionnaliser

Le juge a décidé de correctionnaliser l'affaire.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Luật học, Pháp lý):
    • Chuyển thành (một) vụ án tiểu hình: Hành động của tòa án hoặc công tố viên trong việc thay đổi cách phân loại một tội hình sự, từ một tội đại hình (tội nặng, thường xét xử ở Tòa đại hình) sang một tội tiểu hình (tội nhẹ hơn, thường xét xử ở Tòa tiểu hình). Việc này làm thay đổi thẩm quyền xét xử hình phạt có thể áp dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le procureur a décidé de correctionnaliser l'affaire de vol. (Công tố viên đã quyết định chuyển vụ án trộm cắp thành một vụ án tiểu hình.)
    • La tentative de meurtre ne peut pas être correctionnalisée. (Tội cố ý giết người chưa đạt không thể bị chuyển thành tội tiểu hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Correctionnaliser une infraction": Chuyển một hành vi phạm tội thành tội tiểu hình.
    • Le juge d'instruction peut proposer de correctionnaliser l'infraction pour accélérer la procédure. (Thẩm phán điều tra có thể đề xuất chuyển hành vi phạm tội thành tội tiểu hình để đẩy nhanh thủ tục tố tụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Correctionnalisation (danh từ giống cái): Sự chuyển thành tội tiểu hình, việc chuyển một vụ án sang thẩm quyền của tòa tiểu hình.

    • La correctionnalisation de cette affaire est surprenante. (Việc chuyển vụ án này thành vụ án tiểu hình thật đáng ngạc nhiên.)
  • Correctionnel, -elle (tính từ): (Thuộc về) tòa tiểu hình, (thuộc về) tội tiểu hình.

    • tribunal correctionnel (tòa tiểu hình)
    • peine correctionnelle (hình phạt tiểu hình)
Từ đồng nghĩa
  • Déqualifier (trong bối cảnh pháp lý): Chuyển đổi tính chất phápcủa một tội (thường từ nặng sang nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa
  • Criminaliser: Hình sự hóa, coi một hành vitội phạm hình sự (thườngtội đại hình).
correctionnaliser

Le juge a décidé de correctionnaliser l'affaire.

ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý) chuyển thành (một) vụ án tiểu hình