correctly

correctly

The student correctly labeled all the parts of the plant.

Định nghĩa

Trạng từ: "correctly" có nghĩa một cách chính xác, đúng đắn, phù hợp với sự thật, quy tắc hoặc tiêu chuẩn. mô tả hành động được thực hiện không sai sót.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách chính xác.)
  • (Máy móc phải được thiết lập đúng cách để tránh lỗi.)
  • (Anh ấy đã đánh vần từ đó một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave correctly": cư xử đúng mực, phù hợp với chuẩn mực xã hội.
    • The students were taught to behave correctly in formal settings. (Học sinh được dạy cách cư xử đúng mực trong các môi trường trang trọng.)
  • "to function correctly": hoạt động đúng cách, không trục trặc.
    • Ensure the software is installed correctly before use. (Đảm bảo phần mềm được cài đặt đúng cách trước khi sử dụng.)
  • "to interpret correctly": diễn giải chính xác.
    • It is important to interpret the data correctly. (Việc diễn giải dữ liệu một cách chính xác rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Correct (tính từ): đúng, chính xác.
    • Your answer is correct. (Câu trả lời của bạn đúng.)
  • Correctness (danh từ): sự đúng đắn, tính chính xác.
    • The correctness of the calculation was verified. (Tính chính xác của phép tính đã được xác minh.)
  • Incorrectly (trạng từ, trái nghĩa): một cách không chính xác.
    • He filled out the form incorrectly. (Anh ấy đã điền vào biểu mẫu một cách không chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Accurately: một cách chính xác (nhấn mạnh sự đúng đắn về mặt số liệu hoặc chi tiết).
    • The map was drawn accurately. (Bản đồ được vẽ một cách chính xác.)
  • Properly: một cách đúng đắn, thích hợp (nhấn mạnh sự tuân thủ quy tắc hoặc tiêu chuẩn).
    • The tool should be used properly. (Dụng cụ nên được sử dụng đúng cách.)
  • Right: một cách đúng (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • You guessed right. (Bạn đã đoán đúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "correctly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Get something correctly: hiểu hoặc làm đúng điều đó. - Did you get the instructions correctly? (Bạn đã hiểu hướng dẫn đúng chưa?) - Put something correctly: đặt hoặc sắp xếp đúng cách. - Please put the books correctly on the shelf. (Hãy đặt sách lên kệ đúng cách.)

Thành ngữ liên quan
  • To do something correctly: làm điều đó một cách đúng đắn, không lỗi.
    • If you do the job correctly, you will be rewarded. (Nếu bạn làm công việc đúng cách, bạn sẽ được thưởng.)
  • To say something correctly: nói điều đó chính xác.
    • He said her name correctly. (Anh ấy đã nói tên ấy một cách chính xác.)