corrélation

Học thuật
Thân thiện
corrélation

Une corrélation positive existe entre le temps d'étude et les résultats scolaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tương quan, sự tương liên, quan hệ qua lại: Chỉ mối liên hệ hoặc sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều yếu tố, biến số hoặc hiện tượng, trong đó sự thay đổi của yếu tố này liên quan đến sự thay đổi của yếu tố kia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les chercheurs étudient la corrélation entre le tabagisme et les maladies pulmonaires. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự tương quan giữa hút thuốc các bệnh về phổi.)
    • Il existe une forte corrélation positive entre le niveau d'études et le revenu. (Có một sự tương quan thuận mạnh mẽ giữa trình độ học vấn thu nhập.)
    • La corrélation ne signifie pas nécessairement causalité. (Sự tương quan không nhất thiết có nghĩaquan hệ nhân quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en corrélation": thiết lập mối tương quan, đối chiếu để tìm ra mối liên hệ.

    • Le logiciel permet de mettre en corrélation de vastes ensembles de données. (Phần mềm cho phép thiết lập mối tương quan giữa các tập dữ liệu lớn.)
  • "Être en corrélation avec": tương quan với.

    • Le taux de réussite est en corrélation avec le temps de préparation. (Tỷ lệ thành công tương quan với thời gian chuẩn bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Corrélationnel, corrélationnelle (tính từ): thuộc về tương quan.

    • Une analyse corrélationnelle. (Một phân tích tương quan.)
  • Corrélatif, corrélative (tính từ): tương liên, tương ứng.

    • Des phénomènes corrélatifs. (Các hiện tượng tương liên.)
  • Corréler (động từ): tương quan hóa, thiết lập mối tương quan.

    • Il est difficile de corréler ces deux événements. (Thật khó để thiết lập mối tương quan giữa hai sự kiện này.)
Từ đồng nghĩa
  • Liaison: mối liên hệ, sự liên kết.
  • Interdépendance: sự phụ thuộc lẫn nhau.
  • Relation: mối quan hệ.
  • Lien statistique: mối liên hệ thống kê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "corrélation". Các khái niệm thường được diễn đạt bằng cụm động từ với động từ "corréler", như "mettre en corrélation" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "corrélation".)

Ghi chú về lĩnh vực chuyên môn
  • Trong toán học thống kê: "Corrélation" thường chỉ một phép đo định lượng về mức độ hướng của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến số (ví dụ: coefficient de corrélation - hệ số tương quan).
  • Trong triết học ngôn ngữ học: Có thể đề cập đến mối quan hệ hệ thống hoặc sự đối ứng giữa các yếu tố.
corrélation

Une corrélation positive existe entre le temps d'étude et les résultats scolaires.

danh từ giống cái
  1. sự tương quan, sự tương liên, quan hệ qua lại
    • Coefficient de corrélation
      (triết học) hệ số tương liên
  2. (toán học) phép đối xạ

Từ trái nghĩa