corrélativement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tương quan, một cách tương liên: Chỉ việc hai hay nhiều yếu tố, sự việc có mối liên hệ qua lại với nhau, thay đổi hoặc tồn tại cùng nhau theo một cách thức nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les salaires ont augmenté et, corrélativement, le pouvoir d'achat s'est amélioré. (Tiền lương đã tăng lên và, một cách tương quan, sức mua đã được cải thiện.)
- La demande a chuté, et corrélativement, la production a dû être réduite. (Nhu cầu đã giảm mạnh, và một cách tương liên, việc sản xuất đã phải được cắt giảm.)
- Le niveau de stress et le temps de sommeil évoluent souvent corrélativement. (Mức độ căng thẳng và thời gian ngủ thường biến đổi một cách tương quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn viết học thuật hoặc phân tích: Từ này thường xuất hiện trong các bài luận, báo cáo khoa học, kinh tế hoặc phân tích để nhấn mạnh mối quan hệ nhân-quả hoặc tương hỗ giữa các hiện tượng.
- L'étude montre que l'éducation et le développement économique progressent corrélativement. (Nghiên cứu cho thấy giáo dục và phát triển kinh tế tiến triển một cách tương quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Corrélatif, corrélative (tính từ): có tương quan, tương liên.
- Des phénomènes corrélatifs (những hiện tượng có tương quan)
- Corrélation (danh từ): sự tương quan, mối tương liên.
- Il existe une corrélation entre ces deux variables. (Có một mối tương quan giữa hai biến số này.)
Từ đồng nghĩa
- Proportionnellement: một cách tỷ lệ, tương xứng.
- Conjointement: cùng nhau, đồng thời (nhấn mạnh sự cùng xảy ra).
- Réciproquement: một cách tương hỗ, lẫn nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là phó từ. Tuy nhiên, nó thường kết hợp với các động từ chỉ sự thay đổi hoặc tồn tại.) - Évoluer corrélativement: biến đổi một cách tương quan. - Varier corrélativement: thay đổi một cách tương liên.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh phó từ này.)