cortically
Định nghĩa
Trạng từ: - Liên quan đến vỏ não: "cortically" là trạng từ dùng để mô tả một hành động, quá trình hoặc hiện tượng xảy ra liên quan đến vỏ não (lớp ngoài cùng của não bộ, chịu trách nhiệm cho các chức năng cao cấp như tư duy, ngôn ngữ, và nhận thức).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân biểu hiện sự tỉnh táo do vỏ não gây ra sau khi kích thích.)
- (Các quá trình qua trung gian vỏ não là cần thiết cho tư duy có ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cortically based": dựa trên vỏ não.
- This theory is cortically based, focusing on the neocortex. (Lý thuyết này dựa trên vỏ não, tập trung vào tân vỏ não.)
- "cortically evoked": gợi lên từ vỏ não.
- The electrical signal was cortically evoked during the experiment. (Tín hiệu điện đã được gợi lên từ vỏ não trong quá trình thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Cortical (tính từ): thuộc về vỏ não.
- Cortical activity increases during problem-solving. (Hoạt động vỏ não tăng lên trong khi giải quyết vấn đề.)
- Cortex (danh từ): vỏ não.
- The cerebral cortex is the outer layer of the brain. (Vỏ não là lớp ngoài của não bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Neocortically: liên quan đến tân vỏ não (một phần của vỏ não).
- Cerebrally: liên quan đến đại não (một phần rộng hơn bao gồm vỏ não).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "cortically", do đây là trạng từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "Cortically speaking": nói về khía cạnh vỏ não (thành ngữ không chính thức, dùng trong bối cảnh khoa học).
- Cortically speaking, this region is responsible for language. (Nói về mặt vỏ não, vùng này chịu trách nhiệm cho ngôn ngữ.)