corticoafferent

corticoafferent

A corticoafferent nerve fiber carries sensory information toward the brain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • liên quan đến sự truyền tín hiệu từ ngoài vào vỏ não: "corticoafferent" mô tả một sợi thần kinh hoặc xung thần kinh nguồn gốc từ bên ngoài vỏ não đi vào vỏ não (cerebral cortex). Từ này thường được dùng trong giải phẫu thần kinh để chỉ các đường dẫn truyền hướng tâm (afferent) đến vỏ não.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The corticoafferent fibers carry sensory information from the body to the cerebral cortex. (Các sợi thần kinh hướng vỏ mang thông tin cảm giác từ cơ thể đến vỏ não.)
    • A corticoafferent impulse originates in the thalamus and reaches the cortex. (Một xung thần kinh hướng vỏ nguồn gốc từ đồi thị đến vỏ não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corticoafferent pathway": con đường thần kinh hướng vỏ.

    • Damage to the corticoafferent pathway can lead to sensory deficits. (Tổn thương con đường thần kinh hướng vỏ có thể dẫn đến thiếu hụt cảm giác.)
  • "corticoafferent neuron": -ron hướng vỏ.

    • Corticoafferent neurons transmit signals from peripheral receptors to the cortex. (Các -ron hướng vỏ truyền tín hiệu từ thụ thể ngoại vi đến vỏ não.)
Biến thể từ gần giống
  • Corticopetal (tính từ): cùng nghĩa, chỉ hướng về vỏ não (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Corticofugal (tính từ): trái nghĩa, chỉ hướng ra khỏi vỏ não.
Từ đồng nghĩa
  • Afferent to the cortex: hướng tâm đến vỏ não.
  • Corticopetal: hướng về vỏ não.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan, đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu thần kinh.