corticofugal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ly tâm vỏ não: "corticofugal" mô tả các sợi thần kinh hoặc tín hiệu di chuyển từ vỏ não (lớp ngoài của não) ra các vùng khác của hệ thần kinh trung ương. Từ này thường được dùng trong giải phẫu thần kinh và sinh lý học.
Ví dụ sử dụng
- (Các sợi thần kinh ly tâm vỏ não truyền lệnh vận động từ vỏ não đến tủy sống.)
- (Các xung thần kinh ly tâm vỏ não rất quan trọng để điều chỉnh quá trình xử lý cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corticofugal pathway": đường dẫn ly tâm vỏ não, chỉ một hệ thống các sợi thần kinh chạy từ vỏ não ra ngoài.
- The corticofugal pathway is involved in voluntary movement control. (Đường dẫn ly tâm vỏ não tham gia vào kiểm soát vận động tự chủ.)
- "Corticofugal projection": sự chiếu ly tâm vỏ não, mô tả cách các tế bào thần kinh vỏ não gửi tín hiệu đến các cấu trúc dưới vỏ.
- Corticofugal projections to the thalamus modulate sensory information. (Các chiếu ly tâm vỏ não đến đồi thị điều chỉnh thông tin cảm giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Corticopetal (tính từ): hướng tâm vỏ não, chỉ các sợi thần kinh đi vào vỏ não (ngược nghĩa với "corticofugal").
- Corticopetal fibers carry sensory information to the cortex. (Các sợi thần kinh hướng tâm vỏ não mang thông tin cảm giác đến vỏ não.)
- Corticospinal (tính từ): vỏ não - tủy sống, liên quan đến đường dẫn từ vỏ não đến tủy sống.
- The corticospinal tract is a major corticofugal pathway. (Đường vỏ não - tủy sống là một đường dẫn ly tâm vỏ não chính.)
Từ đồng nghĩa
- Efferent từ vỏ não: mô tả các tín hiệu rời khỏi vỏ não (tương tự như "corticofugal").
- Ly tâm (centrifugal): trong ngữ cảnh thần kinh, từ này có nghĩa tương tự nhưng ít đặc thù hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành cao.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.