cos lettuce
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại rau diếp (xà lách): "cos lettuce" là một loại rau diếp có lá dài, màu xanh đậm, hình thìa và mọc thành cụm dài, không cuộn chặt như các loại xà lách đầu. Tên gọi khác phổ biến là "romaine lettuce".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need a head of cos lettuce for the Caesar salad. (Tôi cần một cây rau diếp cốt để làm món salad Caesar.)
- Cos lettuce is crisper and has a stronger flavour than iceberg lettuce. (Rau diếp cốt giòn hơn và có vị đậm hơn rau diếp Iceberg.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cos lettuce leaves": những lá rau diếp cốt.
- Use whole cos lettuce leaves as a wrap for grilled chicken. (Sử dụng nguyên lá rau diếp cốt để cuốn thịt gà nướng.)
Biến thể và từ gần giống
Romaine lettuce (n): tên gọi phổ biến khác của "cos lettuce", đặc biệt ở Mỹ.
- Romaine lettuce is the key ingredient in a classic Caesar salad. (Romaine lettuce là thành phần chính trong món salad Caesar cổ điển.)
Lettuce (n): rau diếp, xà lách (tên gọi chung cho nhiều loại).
- Butterhead lettuce and cos lettuce are different varieties. (Rau diếp bơ và rau diếp cốt là những giống khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Romaine: (tên gọi khác, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ).
- Long-leaf lettuce: rau diếp lá dài (mô tả đặc điểm).
Noun
- rau diếp cốt