cosignatory
Định nghĩa
Danh từ:
- Người cùng ký, người đồng ký: "cosignatory" chỉ một người cùng ký tên với một hoặc nhiều người khác trên cùng một văn bản, như hiệp ước, tuyên bố, hoặc hợp đồng.
Tính từ:
- Cùng ký, đồng ký: "cosignatory" được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái cùng ký với người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Each cosignatory of the treaty must abide by its terms. (Mỗi người cùng ký hiệp ước phải tuân thủ các điều khoản của nó.)
- The document was signed by three cosignatories. (Văn bản đã được ký bởi ba người đồng ký.)
Tính từ:
- The cosignatory nations agreed to the peace agreement. (Các quốc gia cùng ký đã đồng ý với thỏa thuận hòa bình.)
- She is a cosignatory party to the contract. (Cô ấy là một bên đồng ký trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a cosignatory": đóng vai trò là người đồng ký.
- He was asked to act as a cosignatory for the loan agreement. (Anh ấy được yêu cầu đóng vai trò là người đồng ký cho thỏa thuận vay.)
"cosignatory status": tư cách đồng ký.
- The country was granted cosignatory status in the international treaty. (Quốc gia đó đã được cấp tư cách đồng ký trong hiệp ước quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
Cosign (động từ): ký cùng, đồng ký.
- They had to cosign the documents to make them valid. (Họ phải cùng ký các tài liệu để chúng có hiệu lực.)
Cosigner (danh từ): người đồng ký (thường dùng trong tài chính, như cho vay).
- A cosigner is needed for this loan. (Cần một người đồng ký cho khoản vay này.)
Từ đồng nghĩa
- Co-signer: người cùng ký (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính).
- Joint signatory: người ký chung (nhấn mạnh tính liên kết giữa các bên ký).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sign with: ký cùng với.
- She signed with two other cosignatories on the treaty. (Cô ấy đã ký cùng với hai người đồng ký khác trên hiệp ước.)
Sign on: ký vào (văn bản).
- All cosignatories must sign on the final page. (Tất cả người đồng ký phải ký vào trang cuối.)
Thành ngữ liên quan
Add one's signature: thêm chữ ký của ai đó.
- As a cosignatory, he added his signature to the document. (Là người đồng ký, anh ấy đã thêm chữ ký của mình vào tài liệu.)
Bind by signature: ràng buộc bằng chữ ký.
- Each cosignatory is bound by signature to the terms of the agreement. (Mỗi người đồng ký đều bị ràng buộc bởi chữ ký với các điều khoản của thỏa thuận.)