cosignatory

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người cùng , người đồng : "cosignatory" chỉ một người cùng tên với một hoặc nhiều người khác trên cùng một văn bản, như hiệp ước, tuyên bố, hoặc hợp đồng.
  2. Tính từ:

    • Cùng , đồng : "cosignatory" được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái cùng với người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Each cosignatory of the treaty must abide by its terms. (Mỗi người cùng hiệp ước phải tuân thủ các điều khoản của .)
    • The document was signed by three cosignatories. (Văn bản đã được bởi ba người đồng .)
  • Tính từ:

    • The cosignatory nations agreed to the peace agreement. (Các quốc gia cùng đã đồng ý với thỏa thuận hòa bình.)
    • She is a cosignatory party to the contract. ( ấy một bên đồng trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a cosignatory": đóng vai trò người đồng .

    • He was asked to act as a cosignatory for the loan agreement. (Anh ấy được yêu cầu đóng vai trò người đồng cho thỏa thuận vay.)
  • "cosignatory status": tư cách đồng .

    • The country was granted cosignatory status in the international treaty. (Quốc gia đó đã được cấp tư cách đồng trong hiệp ước quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosign (động từ): cùng, đồng .

    • They had to cosign the documents to make them valid. (Họ phải cùng các tài liệu để chúng hiệu lực.)
  • Cosigner (danh từ): người đồng (thường dùng trong tài chính, như cho vay).

    • A cosigner is needed for this loan. (Cần một người đồng cho khoản vay này.)
Từ đồng nghĩa
  • Co-signer: người cùng (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp hoặc tài chính).
  • Joint signatory: người chung (nhấn mạnh tính liên kết giữa các bên ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign with: cùng với.

    • She signed with two other cosignatories on the treaty. ( ấy đã cùng với hai người đồng khác trên hiệp ước.)
  • Sign on: vào (văn bản).

    • All cosignatories must sign on the final page. (Tất cả người đồng phải vào trang cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Add one's signature: thêm chữ ký của ai đó.

    • As a cosignatory, he added his signature to the document. ( người đồng , anh ấy đã thêm chữ ký của mình vào tài liệu.)
  • Bind by signature: ràng buộc bằng chữ ký.

    • Each cosignatory is bound by signature to the terms of the agreement. (Mỗi người đồng đều bị ràng buộc bởi chữ ký với các điều khoản của thỏa thuận.)