cosily
Định nghĩa
Trạng từ:
"cosily" (hoặc "cozily") mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách ấm cúng, thoải mái, dễ chịu, thường gắn liền với không gian nhỏ, kín đáo và an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ngồi ấm cúng bên lò sưởi, quấn mình trong một chiếc chăn mềm.)
- (Con mèo cuộn tròn một cách thoải mái trên ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to nestle cosily": nép mình một cách ấm cúng. (Ngôi nhà nhỏ nép mình ấm cúng giữa những ngọn đồi.)
- "to live cosily": sống trong sự thoải mái, ấm cúng. (Họ sống thoải mái trong căn hộ nhỏ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Cosy (tính từ): ấm cúng, thoải mái. (Căn phòng cảm thấy rất ấm cúng.)
- Cosiness (danh từ): sự ấm cúng. (Sự ấm cúng của căn nhà gỗ khiến nó trở thành nơi nghỉ dưỡng hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Comfortably: một cách thoải mái. (Anh ấy ngồi thoải mái trên ghế bành.)
- Snugly: một cách kín đáo, vừa vặn. (Em bé ngủ yên ổn trong nôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "cosily", nhưng có thể kết hợp với động từ như "settle in" (ổn định chỗ ngồi). (Cô ấy ổn định chỗ ngồi ấm cúng với một tách trà.)
Thành ngữ liên quan
- "As cosily as a bug in a rug": ấm cúng và thoải mái như một con bọ trong tấm thảm (thành ngữ so sánh). (Bọn trẻ được đắp chăn trên giường, ấm cúng như một con bọ trong tấm thảm.)