cosmetically

cosmetically

Many women use the product cosmetically to enhance their appearance.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Về mặt thẩm mỹ, mục đích làm đẹp: "cosmetically" chỉ hành động được thực hiện nhằm cải thiện vẻ ngoài, thường liên quan đến mỹ phẩm hoặc các biện pháp trang điểm.
    • Mang tính bề ngoài, không thực chất: Từ này cũng được dùng để mô tả những thay đổi chỉ chạm vào bề mặt, không giải quyết vấn đề cốt lõi.
dụ sử dụng
  • Về mặt thẩm mỹ:

    • It is used cosmetically by many women. ( được nhiều phụ nữ sử dụng cho mục đích thẩm mỹ.)
    • The product improves the skin cosmetically. (Sản phẩm cải thiện làn da về mặt thẩm mỹ.)
  • Mang tính bề ngoài:

    • The changes were only cosmetically significant. (Những thay đổi chỉ ý nghĩa về mặt bề ngoài.)
    • They fixed the problem cosmetically, not structurally. (Họ sửa vấn đề một cách bề ngoài, chứ không phải về mặt cấu trúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cosmetically appealing": hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.

    • The packaging is cosmetically appealing but the product is low quality. (Bao bì hấp dẫn về mặt thẩm mỹ nhưng sản phẩm lại chất lượng thấp.)
  • "cosmetically enhanced": được cải thiện về mặt thẩm mỹ.

    • The photo was cosmetically enhanced before publication. (Bức ảnh đã được cải thiện về mặt thẩm mỹ trước khi xuất bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosmetic (tính từ): thuộc về thẩm mỹ, mỹ phẩm.
    • She uses cosmetic products daily. ( ấy sử dụng sản phẩm mỹ phẩm hàng ngày.)
  • Cosmetics (danh từ): mỹ phẩm.
    • The store sells a wide range of cosmetics. (Cửa hàng bán nhiều loại mỹ phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Superficially: một cách bề ngoài, hời hợt.
    • The issue was addressed only superficially. (Vấn đề chỉ được giải quyết một cách hời hợt.)
  • Aesthetically: về mặt thẩm mỹ.
    • The design is aesthetically pleasing. (Thiết kế này đẹp về mặt thẩm mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "cosmetically".
Thành ngữ liên quan
  • A cosmetic change: một thay đổi mang tính bề ngoài.
    • The renovation was just a cosmetic change. (Việc cải tạo chỉ một thay đổi mang tính bề ngoài.)
  • Cosmetic surgery: phẫu thuật thẩm mỹ.
    • She underwent cosmetic surgery to improve her appearance. ( ấy trải qua phẫu thuật thẩm mỹ để cải thiện ngoại hình.)