cosmogonic

cosmogonic

A scientist presents a cosmogonic theory on a large screen.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến thuyết vũ trụ khởi nguyên, tức là nhánh thiên văn học nghiên cứu về nguồn gốc, lịch sử, cấu trúc động lực học của vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã đề xuất một lý thuyết vũ trụ khởi nguyên mới để giải thích cách các thiên hình thành đầu tiên.)
  • (Các thần thoại cổ đại thường chứa những câu chuyện vũ trụ khởi nguyên về sự sáng tạo thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cosmogonic model: mô hình vũ trụ khởi nguyên, dùng để chỉ một khung lý thuyết mô tả sự hình thành vũ trụ.

    • The Big Bang is the most widely accepted cosmogonic model in modern astrophysics. (Vụ Nổ Lớn mô hình vũ trụ khởi nguyên được chấp nhận rộng rãi nhất trong vật thiên văn hiện đại.)
  • Cosmogonic myth: huyền thoại vũ trụ khởi nguyên, thường xuất hiện trong các nền văn hóa cổ đại.

    • The cosmogonic myth of the Chinese people involves the giant Pangu separating heaven and earth. (Huyền thoại vũ trụ khởi nguyên của người Trung Quốc liên quan đến người khổng lồ Bàn Cổ tách trời đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosmogony (danh từ): thuyết vũ trụ khởi nguyên, lý thuyết về nguồn gốc vũ trụ.

    • The cosmogony of the ancient Greeks was based on the idea of Chaos. (Thuyết vũ trụ khởi nguyên của người Hy Lạp cổ đại dựa trên ý tưởng về Hỗn Mang.)
  • Cosmological (tính từ): thuộc về vũ trụ học (nghiên cứu tổng thể vũ trụ, không chỉ giới hạnnguồn gốc).

    • Cosmological observations help refine our understanding of the universe's expansion. (Các quan sát vũ trụ học giúp tinh chỉnh hiểu biết của chúng ta về sự giãn nở của vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cosmological: mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cấu trúc động lực học của vũ trụ, nhưng thường được dùng thay thế lẫn nhau trong nhiều ngữ cảnh.
  • Universal: thuộc về vũ trụ nói chung, không nhất thiết nhấn mạnh vào nguồn gốc.
Các cụm từ liên quan
  • Cosmogonic event: sự kiện vũ trụ khởi nguyên, thường chỉ Vụ Nổ Lớn.
    • The cosmogonic event that started everything is still a mystery in many aspects. (Sự kiện vũ trụ khởi nguyên khởi đầu mọi thứ vẫn còn một bí ẩn trong nhiều khía cạnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cosmogonic". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật triết học.