cosmétiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bôi thuốc, xức: Hành động thoa, bôi một loại thuốc hoặc chất nào đó lên da, thường là để điều trị hoặc chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'infirmière a cosmétiqué la plaie du patient. (Y tá đã bôi thuốc lên vết thương của bệnh nhân.)
- Il faut cosmétiquer cette crème deux fois par jour. (Phải xức loại kem này hai lần mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cosmétiquer une brûlure": Bôi thuốc lên vết bỏng.
- Le médecin a cosmétiqué la brûlure avec une pommade spéciale. (Bác sĩ đã bôi thuốc lên vết bỏng bằng một loại thuốc mỡ đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cosmétique (danh từ giống đực): Mỹ phẩm.
- Elle utilise des cosmétiques naturels. (Cô ấy sử dụng mỹ phẩm thiên nhiên.)
- Cosmétique (tính từ): (Thuộc về) mỹ phẩm; có tính chất trang điểm, làm đẹp bề ngoài.
- Une chirurgie cosmétique. (Một cuộc phẫu thuật thẩm mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Appliquer: Thoa, bôi, áp dụng (một chất lên bề mặt).
- Oindre: Xức dầu, bôi trơn (từ cổ hoặc trang trọng hơn).
Lưu ý
- Từ "cosmétiquer" ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày hiện đại. Các từ như "appliquer" (thoa) hoặc "mettre" (bôi, đắp) thường được dùng thay thế.
- Nghĩa gốc của động từ này liên quan đến việc bôi thuốc chữa trị, khác với nghĩa phổ biến của danh từ "cosmétique" (mỹ phẩm làm đẹp).
ngoại động từ
- bôi thuốc, xức