cosmétologie

Học thuật
Thân thiện
cosmétologie

Une esthéticienne étudie la cosmétologie dans son manuel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mỹ phẩm học: Môn khoa học nghiên cứu về mỹ phẩm, bao gồm việc phát triển, sản xuất, ứng dụng tác dụng của các sản phẩm làm đẹp chăm sóc da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a étudié la cosmétologie à l'université. ( ấy đã học mỹ phẩm họctrường đại học.)
    • Les progrès en cosmétologie ont permis de créer des produits plus sûrs. (Những tiến bộ trong mỹ phẩm học đã cho phép tạo ra các sản phẩm an toàn hơn.)
    • La cosmétologie est à la croisée de la chimie et de la dermatologie. (Mỹ phẩm học nằmgiao điểm của hóa học da liễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Institut de cosmétologie": viện mỹ phẩm học, trung tâm đào tạo về mỹ phẩm.

    • Elle suit une formation dans un institut de cosmétologie renommé. ( ấy theo học một khóa đào tạo tại một viện mỹ phẩm học uy tín.)
  • "Expert en cosmétologie": chuyên gia về mỹ phẩm học.

    • Il est consulté en tant qu'expert en cosmétologie. (Ông ấy được tham vấn với tư cáchmột chuyên gia về mỹ phẩm học.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosmétologue (n): nhà mỹ phẩm học, chuyên gia mỹ phẩm.

    • Le cosmétologue a formulé une nouvelle crème. (Nhà mỹ phẩm học đã pha chế một loại kem mới.)
  • Cosmétique (adj/n): (thuộc về) mỹ phẩm; sản phẩm mỹ phẩm.

    • L'industrie cosmétique est très réglementée. (Ngành công nghiệp mỹ phẩm được quy định rất chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Science des cosmétiques: khoa học về mỹ phẩm.
  • Étude des produits de beauté: nghiên cứu về các sản phẩm làm đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'cosmétologie')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'cosmétologie')

cosmétologie

Une esthéticienne étudie la cosmétologie dans son manuel.

danh từ giống cái
  1. mỹ phẩm học