cosponsor
Định nghĩa
- Động từ:
- Đồng bảo trợ, cùng tài trợ: "cosponsor" chỉ hành động cùng với một hoặc nhiều người khác đứng ra bảo trợ, tài trợ hoặc hỗ trợ cho một sự kiện, dự án, hoặc đề xuất, đặc biệt là trong các lĩnh vực chính trị, kinh doanh, hoặc từ thiện.
- Cùng đề xuất (dự luật): Trong ngữ cảnh lập pháp, "cosponsor" có nghĩa là cùng với các nhà lập pháp khác đề xuất hoặc ủng hộ một dự luật tại quốc hội.
Ví dụ sử dụng
- (Một số công ty đã quyết định đồng bảo trợ cho sự kiện từ thiện.)
- (Thượng nghị sĩ sẽ cùng đề xuất dự luật chăm sóc sức khỏe mới.)
- (Họ đã đồng tài trợ một chương trình học bổng cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cosponsor a resolution": cùng đề xuất một nghị quyết.
- The committee voted to cosponsor the resolution on climate change. (Ủy ban đã bỏ phiếu để cùng đề xuất nghị quyết về biến đổi khí hậu.)
"to cosponsor a research project": đồng tài trợ một dự án nghiên cứu.
- The university and the government will cosponsor a new research project in renewable energy. (Trường đại học và chính phủ sẽ đồng tài trợ một dự án nghiên cứu mới về năng lượng tái tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Cosponsor (danh từ): người đồng bảo trợ, người cùng tài trợ.
- She is a cosponsor of the upcoming conference. (Cô ấy là một trong những người đồng bảo trợ cho hội nghị sắp tới.)
- Cosponsorship (danh từ): sự đồng bảo trợ, sự đồng tài trợ.
- The cosponsorship of the bill was widely supported. (Sự đồng đề xuất dự luật đã được ủng hộ rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Co-sponsor: đồng tài trợ (cách viết khác, phổ biến hơn).
- Jointly sponsor: cùng tài trợ.
- Collaborate on funding: hợp tác tài trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "cosponsor", nhưng có thể sử dụng:
- Join in sponsoring: tham gia vào việc tài trợ.
- They joined in sponsoring the local marathon. (Họ tham gia vào việc tài trợ cho cuộc chạy marathon địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the same page: đồng quan điểm, hợp tác (dùng trong ngữ cảnh cosponsor để chỉ sự thống nhất).
- We need to be on the same page if we want to cosponsor this project. (Chúng ta cần đồng quan điểm nếu muốn đồng tài trợ dự án này.)