coterminously

coterminously

Two countries share a border coterminously.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách chung ranh giới, một cách cùng phạm vi hoặc thời gian: "coterminously" chỉ cách thức hai hoặc nhiều thứ ( dụ: lãnh thổ, khái niệm, khoảng thời gian) cùng ranh giới, phạm vi hoặc điểm kết thúc. Từ này nhấn mạnh sự trùng khớp hoàn toàn về mặt không gian, thời gian hoặc phạm vi.

dụ sử dụng
  • (Hai quốc gia tồn tại một cách chung ranh giới dọc theo con sông, chia sẻ cùng một biên giới.)
  • (Dự án năm tài chính kết thúc một cách cùng thời điểm, nghĩa chúng kết thúc chính xác cùng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exist coterminously with": tồn tại chung ranh giới hoặc phạm vi với.

    • The forest exists coterminously with the national park, making them indistinguishable on the map. (Khu rừng tồn tại chung ranh giới với vườn quốc gia, khiến chúng không thể phân biệt trên bản đồ.)
  • "to be defined coterminously": được định nghĩa cùng phạm vi.

    • The legal jurisdiction is defined coterminously with the city limits. (Quyền tài phán pháp được định nghĩa cùng phạm vi với ranh giới thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Coterminous (tính từ): chung ranh giới, cùng phạm vi.
    • The two empires were coterminous in the 19th century. (Hai đế chế chung ranh giới vào thế kỷ 19.)
  • Coterminal (tính từ, hiếm dùng): tương tự "coterminous", thường dùng trong hình học.
  • Terminus (danh từ): điểm cuối, ranh giới.
Từ đồng nghĩa
  • Coextensively: một cách cùng phạm vi hoặc mức độ.
  • Concurrently: một cách đồng thời, cùng lúc (nhấn mạnh thời gian hơn không gian).
  • Coincidentally: một cách trùng khớp (thường dùng cho sự kiện, không phải ranh giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "coterminously". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to exist" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • "To share the same boundaries": chia sẻ cùng ranh giới (thành ngữ tương đương).
    • The two districts share the same boundaries, coterminously. (Hai quận chia sẻ cùng ranh giới, một cách chung ranh giới.)