cotton on

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Hiểu ra, nhận ra (thường sau một lúc khó khăn): "cotton on" có nghĩa dần dần hiểu được một điều đó, đặc biệt sau khi ban đầu chưa nắm bắt được hoặc cảm thấy khó hiểu.

dụ sử dụng
  • ( ấy không biết các bạn cùng lớp đang âm mưu nhưng cuối cùng đã hiểu ra.)
  • (Tôi mất một lúc mới hiểu được trò đùa đó.)
  • (Cuối cùng anh ấy đã nhận ra rằng ấy đang nói dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cotton on to something": hiểu ra, nhận ra điều .
    • The students quickly cottoned on to the new teaching method. (Các sinh viên nhanh chóng hiểu ra phương pháp giảng dạy mới.)
  • "to be slow to cotton on": chậm hiểu, lâu nhận ra.
    • He is always slow to cotton on to social cues. (Anh ấy luôn chậm hiểu các tín hiệu xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton (n): bông, vải bông (không liên quan đến nghĩa của cụm động từ).
  • Cotton (v): (hiếm) hòa hợp, ưa thích (thường dùng trong "cotton to").
    • I don't cotton to that idea. (Tôi không ưa ý tưởng đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Catch on: hiểu ra, nắm bắt được.
  • Figure out: tìm ra, hiểu được.
  • Realize: nhận ra.
  • Understand: hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch on: trở nên phổ biến hoặc hiểu ra.
    • The new trend is starting to catch on. (Xu hướng mới bắt đầu trở nên phổ biến.)
  • Catch up: theo kịp, bắt kịp (thông tin).
    • I need to catch up on the news. (Tôi cần cập nhật tin tức.)
Thành ngữ liên quan
  • Slow on the uptake: chậm hiểu, tiếp thu chậm.
    • He is a bit slow on the uptake, but he'll get it eventually. (Anh ấy hơi chậm hiểu, nhưng cuối cùng sẽ hiểu thôi.)
cotton on
She didn't cotton on at first, but now she understands the math problem.