cotton up
Định nghĩa
Động từ: - Nịnh nọt, lấy lòng: "cotton up" có nghĩa là cố gắng tạo thiện cảm hoặc giành được sự ưu ái của ai đó, thường bằng hành vi không chân thật, giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cố gắng nịnh nọt sếp bằng cách khen bộ vest mới của ông ấy.)
- (Nó luôn lấy lòng những đứa trẻ nổi tiếng trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cotton up to someone": cụm từ cố định, thường mang hàm ý tiêu cực về sự giả tạo.
- The politician cottoned up to the wealthy donors before the election. (Chính trị gia đó đã nịnh nọt các nhà tài trợ giàu có trước cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Cotton (n): bông (vải, cây bông) – không liên quan đến nghĩa của động từ này.
- Cotton on (phrasal verb): hiểu ra, nhận ra (khác nghĩa hoàn toàn).
- It took him a while to cotton on to what she meant. (Phải mất một lúc anh ấy mới hiểu ra ý cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Suck up to: nịnh bợ, xu nịnh.
- Butter up: tán dương để lấy lòng.
- Fawn over: nịnh hót, phục tùng một cách thái quá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cotton up to: là cụm động từ chính, không có biến thể khác.
Thành ngữ liên quan
- Có hành vi "cotton up": thường được mô tả như một chiến thuật xã hội không trung thực, tương tự thành ngữ "lick someone's boots" (liếm ủng ai đó, nghĩa bóng là nịnh hót).