cou-de-pied
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mu bàn chân: Phần trên của bàn chân, nằm giữa cổ chân và các ngón chân, tương ứng với mu bàn tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a reçu le ballon sur le cou-de-pied. (Anh ấy nhận bóng bằng mu bàn chân.)
- Le danseur doit avoir un cou-de-pied très souple. (Vũ công phải có một mu bàn chân rất mềm dẻo.)
- Elle s'est fait mal au cou-de-pied en trébuchant. (Cô ấy bị đau mu bàn chân khi vấp ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir le cou-de-pied cambré": Có mu bàn chân cong (thường dùng trong múa ba lê hoặc mô tả cấu trúc bàn chân).
- Pour la danse classique, il est avantageux d'avoir le cou-de-pied cambré. (Đối với múa cổ điển, việc có mu bàn chân cong là một lợi thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Pied (danh từ giống đực): Bàn chân.
- Cheville (danh từ giống cái): Mắt cá chân.
- Dos du pied (cụm danh từ giống đực): Mu bàn chân (cách nói khác, ít phổ biến hơn "cou-de-pied").
Từ đồng nghĩa
- Dos du pied: Mu bàn chân.
Lưu ý
- "Cou-de-pied" là một danh từ ghép, luôn có dấu gạch ngang.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh giải phẫu học, thể thao (đặc biệt là bóng đá) và nghệ thuật múa.