cou-de-pied

Học thuật
Thân thiện
cou-de-pied

Le danseur étire soigneusement son cou-de-pied.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mu bàn chân: Phần trên của bàn chân, nằm giữa cổ chân các ngón chân, tương ứng với mu bàn tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a reçu le ballon sur le cou-de-pied. (Anh ấy nhận bóng bằng mu bàn chân.)
    • Le danseur doit avoir un cou-de-pied très souple. (Vũ công phải có một mu bàn chân rất mềm dẻo.)
    • Elle s'est fait mal au cou-de-pied en trébuchant. ( ấy bị đau mu bàn chân khi vấp ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le cou-de-pied cambré": mu bàn chân cong (thường dùng trong múa ba hoặc mô tả cấu trúc bàn chân).
    • Pour la danse classique, il est avantageux d'avoir le cou-de-pied cambré. (Đối với múa cổ điển, việc mu bàn chân congmột lợi thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Pied (danh từ giống đực): Bàn chân.
  • Cheville (danh từ giống cái): Mắt cá chân.
  • Dos du pied (cụm danh từ giống đực): Mu bàn chân (cách nói khác, ít phổ biến hơn "cou-de-pied").
Từ đồng nghĩa
  • Dos du pied: Mu bàn chân.
Lưu ý
  • "Cou-de-pied" là một danh từ ghép, luôn dấu gạch ngang.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh giải phẫu học, thể thao (đặc biệtbóng đá) nghệ thuật múa.
cou-de-pied

Le danseur étire soigneusement son cou-de-pied.

danh từ giống đực
  1. mu bàn chân