coufique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về chữ Cufic: Dùng để mô tả một phong cách viết cổ của tiếng Ả Rập, đặc biệt được sử dụng trong việc chép kinh Koran và trang trí kiến trúc thời kỳ đầu Hồi giáo.
- Ví dụ: Une inscription coufique orne le portail de la mosquée. (Một dòng chữ cufic trang trí cổng vào của nhà thờ Hồi giáo.)
Danh từ giống đực:
- Chữ Cufic: Chỉ bản thân hệ thống chữ viết cổ này.
- Ví dụ: Le coufique est une écriture anguleuse et géométrique. (Chữ cufic là một lối viết có góc cạnh và mang tính hình học.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- On peut admirer de magnifiques frises coufiques dans ce palais. (Người ta có thể chiêm ngưỡng những dải trang trí cufic tuyệt đẹp trong cung điện này.)
- L'alphabet coufique est très décoratif. (Bảng chữ cái cufic rất có tính trang trí.)
Danh từ:
- Les premiers exemplaires du Coran étaient calligraphiés en coufique. (Những bản kinh Koran đầu tiên được viết thư pháp bằng chữ cufic.)
- Il étudie le coufique et son évolution historique. (Anh ấy nghiên cứu chữ cufic và sự tiến hóa lịch sử của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écriture coufique": Cụm từ cố định, thường được dùng để chỉ rõ đây là một hệ thống chữ viết.
- L'écriture coufique tire son nom de la ville de Koufa, en Irak. (Chữ viết cufic được đặt tên theo thành phố Koufa ở Iraq.)
Biến thể và từ gần giống
- Koufique: Một cách viết khác (cùng nghĩa) của "coufique".
- Calligraphie (danh từ giống cái): Nghệ thuật thư pháp nói chung, trong đó coufique là một phong cách quan trọng.
- Anguleux/angulaire (tính từ): Có góc cạnh, dùng để mô tả đặc điểm hình dáng của chữ coufique.
Từ đồng nghĩa
- Koufique: (Cách viết khác) chữ cufic.
- Écriture arabe ancienne: Chữ Ả Rập cổ (cách giải thích nghĩa).
Thành ngữ liên quan
- : Được viết bằng chữ cufic (nghĩa đen); đôi khi dùng theo nghĩa bóng để chỉ điều gì đó khó đọc, khó hiểu hoặc rất trang trọng, cổ xưa.
- Ce contrat est écrit en lettres de coufique, personne n'y comprend rien ! (Hợp đồng này viết bằng chữ cufic mất rồi, chẳng ai hiểu gì cả!)
tính từ
- (Ecriture coufique) chữ cufic (chữ cổ A Rập)
danh từ giống đực
- chữ cufic