cough up
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Khạc ra, ho ra: Nghĩa đen, chỉ hành động ho để đưa chất dịch (đờm, nước bọt) từ phổi hoặc cổ họng ra ngoài qua miệng.
- Miễn cưỡng đưa ra, miễn cưỡng trả: Nghĩa bóng, chỉ việc đưa ra thứ gì đó (thường là tiền bạc hoặc thông tin) một cách không sẵn lòng, bị ép buộc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- He coughed up some phlegm after the long illness. (Anh ấy đã khạc ra một ít đờm sau cơn bệnh dài.)
- The doctor asked him to cough up to clear his throat. (Bác sĩ yêu cầu anh ấy ho để làm sạch cổ họng.)
Nghĩa bóng:
- He finally coughed up the money he owed me. (Cuối cùng anh ấy cũng miễn cưỡng trả số tiền mà anh ấy nợ tôi.)
- The suspect coughed up the information after hours of questioning. (Nghi phạm đã miễn cưỡng khai ra thông tin sau nhiều giờ thẩm vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cough up blood": khạc ra máu (dấu hiệu bệnh lý nghiêm trọng).
- If you cough up blood, you should see a doctor immediately. (Nếu bạn khạc ra máu, bạn nên gặp bác sĩ ngay lập tức.)
"to cough up a secret": miễn cưỡng tiết lộ bí mật.
- Under pressure, he coughed up the secret plan. (Dưới áp lực, anh ta đã miễn cưỡng tiết lộ kế hoạch bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Cough (n, v): ho, cơn ho.
- She has a bad cough. (Cô ấy bị ho nặng.)
- Cough drop (n): kẹo ho.
- He bought some cough drops at the pharmacy. (Anh ấy đã mua vài viên kẹo ho ở hiệu thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Expectorate (v): khạc ra (đờm) – trang trọng hơn.
- Fork out (v, informal): miễn cưỡng trả tiền.
- Spit up (v): khạc ra, nôn ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cough up là một cụm động từ không thể tách rời (inseparable). Không có phrasal verb nào khác có cùng gốc "cough".
Thành ngữ liên quan
- Cough up a lung: ho rất dữ dội (thành ngữ không trang trọng).
- He coughed up a lung after running in the cold air. (Anh ấy ho dữ dội sau khi chạy trong không khí lạnh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống