cough-drop

/'kɔfdrɔp/ Cách viết khác : (cough-lozenge) /'kɔf,lɔzindʤ/
Học thuật
Thân thiện
cough-drop

A person unwraps a cough-drop to soothe their throat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên ngậm ho, viên ho: Một loại kẹo nhỏ, cứng, thường chứa các thành phần như tinh dầu bạc hà hoặc thuốc, dùng để ngậm trong miệng nhằm làm dịu cổ họng giảm ho.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She always carries cough-drops in her purse during flu season. ( ấy luôn mang theo viên ngậm ho trong túi xách vào mùa cúm.)
    • This cough-drop has a strong menthol flavor. (Viên ngậm ho này vị bạc hà rất mạnh.)
    • He sucked on a cough-drop to soothe his irritated throat. (Anh ấy ngậm một viên ho để làm dịu cổ họng bị kích ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pack of cough-drops": Một gói/vỉ viên ngậm ho.
    • I bought a pack of cough-drops from the pharmacy. (Tôi đã mua một vỉ viên ngậm ho từ hiệu thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cough lozenge (n): Cách gọi khác của "cough-drop", cùng nghĩa viên ngậm ho.
  • Throat lozenge (n): Viên ngậm trị đau họng, công dụng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Throat drop: Viên ngậm họng.
  • Medicated lozenge: Viên ngậm chứa thuốc.
cough-drop

A person unwraps a cough-drop to soothe their throat.

danh từ
  1. viên ho