couillonner

Học thuật
Thân thiện
couillonner

Il a essayé de couillonner son ami avec une fausse histoire.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • (Thông tục) Đánh lừa, lừa bịp, chơi khăm: Hành động lừa dối hoặc trêu chọc ai đó một cách tinh quái, thường với mục đích chế giễu hoặc để thể hiện sự khôn ngoan hơn người đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il a réussi à couillonner son rival en lui faisant croire à une fausse information. (Hắn đã thành công đánh lừa đối thủ bằng cách khiến hắn tin vào một thông tin giả mạo.)
    • Arrête de me couillonner, je sais que tu rigoles ! (Đừng lừa tao nữa, tao biết mày đang đùa đấy!)
    • Ses amis l'ont couillonné pour son anniversaire. (Bạn bè đã chơi khăm anh ta nhân dịp sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire couillonner": Bị lừa, bị chơi khăm.
    • Il s'est fait couillonner comme un débutant. (Hắn đã bị lừa như một tay .)
Biến thể từ gần giống
  • Couillon (danh từ, thông tục): Thằng ngốc, đồ ngu.
    • Quel couillon ! (Đồ ngốc!)
  • Couillonnade (danh từ giống cái, thông tục): Trò lừa bịp, trò chơi khăm.
    • C'était une grosse couillonnade. (Đómột trò lừa bịp to.)
Từ đồng nghĩa
  • Tromper: Đánh lừa, lừa dối (trung tính hơn).
  • Berner: Lừa bịp, lừa gạt (thông tục).
  • Duper: Lừa đảo, lừa gạt.
  • Mystifier: Đánh lừa, bịp bợm.
Từ trái nghĩa
  • Être franc/ honnête: Thẳng thắn / trung thực.
  • Avertir: Cảnh báo.
  • Dire la vérité: Nói sự thật.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "couillonner" thuộc ngôn ngữ thông tục, suồng sã. không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp. Nên dùng trong giao tiếp giữa bạn bè thân thiết.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh, đôi khi có thể hàm ý chế nhạo hoặc coi thường người bị lừa.
couillonner

Il a essayé de couillonner son ami avec une fausse histoire.

ngoại động từ
  1. (thông tục) đánh lừa
    • Couillonner son rival
      đánh lừa đối thủ