count down
Định nghĩa
- Động từ:
- Đếm ngược: Hành động đọc hoặc nói các số theo thứ tự giảm dần, thường bắt đầu từ một con số lớn hơn về 0 hoặc một mốc thời gian cụ thể. Hành động này thường được thực hiện trước một sự kiện quan trọng như phóng tên lửa, đánh bom, hoặc bắt đầu một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The mission control team will count down from ten to zero before the rocket launch. (Đội kiểm soát sứ mệnh sẽ đếm ngược từ mười về không trước khi phóng tên lửa.)
- We count down the days until our summer vacation. (Chúng tôi đếm ngược những ngày cho đến kỳ nghỉ hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to count down to something": đếm ngược đến một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể.
- The crowd counted down to midnight on New Year's Eve. (Đám đông đếm ngược đến nửa đêm vào đêm Giao thừa.)
"countdown" (danh từ): quá trình hoặc khoảng thời gian đếm ngược.
- The countdown for the launch has begun. (Quá trình đếm ngược cho vụ phóng đã bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Countdown (danh từ): sự kiện hoặc quá trình đếm ngược.
- The final countdown was thrilling. (Quá trình đếm ngược cuối cùng thật hồi hộp.)
Count down (cụm động từ): dạng nguyên thể, thường được viết liền thành "countdown" khi là danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Đếm lùi: một cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn.
- Tính ngược: nhấn mạnh vào việc tính toán thời gian còn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến khác với "count down" ngoài dạng danh từ "countdown".
Thành ngữ liên quan
- "The final countdown": thành ngữ chỉ những giây phút cuối cùng trước một sự kiện quan trọng, thường mang tính kịch tính.
- It's the final countdown before the exam results are announced. (Đây là những giây phút cuối cùng trước khi kết quả kỳ thi được công bố.)