count off
Động từ (cụm động từ): "count off" có nghĩa là đọc to hoặc gọi tên từng người theo một thứ tự nhất định (thường từ phải sang trái hoặc từ sau ra trước) để xác định vị trí, chức năng hoặc số lượng của họ trong một nhóm. Hành động này thường được thực hiện trong các hoạt động quân sự, thể thao hoặc tổ chức nhóm.
- (Các binh sĩ được yêu cầu đếm số từ phải sang trái.)
- (Trong buổi tập, người hướng dẫn yêu cầu đội đếm số để phân công vị trí.)
- (Các học sinh phải đếm số theo nhóm ba trước khi trò chơi bắt đầu.)
"Count off by [number]": đếm số theo một nhóm nhất định (ví dụ: đếm theo 2, 3, 4...).
- The team was asked to count off by fours to form smaller groups. (Đội được yêu cầu đếm số theo nhóm bốn để tạo thành các nhóm nhỏ hơn.)
"Count off from [direction]": đếm số theo một hướng cụ thể (từ phải, từ trái, từ sau...).
- The players had to count off from the left to determine their starting positions. (Các cầu thủ phải đếm số từ bên trái để xác định vị trí xuất phát.)
Count-off (danh từ): hành động hoặc quá trình đếm số.
- The count-off was completed in under a minute. (Việc đếm số đã hoàn thành trong vòng chưa đầy một phút.)
Count out (cụm động từ): loại trừ ai đó khỏi một hoạt động.
- You can count me out of the game. (Bạn có thể loại tôi ra khỏi trò chơi.)
Call out: gọi tên hoặc đọc to.
- The sergeant ordered the men to call out their numbers. (Trung sĩ ra lệnh cho những người lính gọi to số của họ.)
Number off: đếm số (thường dùng trong quân sự hoặc thể thao).
- The team had to number off before the drill. (Đội phải đếm số trước buổi tập.)
Count down: đếm ngược (đếm từ số lớn xuống số nhỏ).
- The crowd began to count down from ten to zero. (Đám đông bắt đầu đếm ngược từ mười xuống không.)
Count up: đếm tổng số (đếm từng cái một để có tổng).
- Please count up the number of chairs in the room. (Vui lòng đếm tổng số ghế trong phòng.)
- Count off on one's fingers: đếm bằng ngón tay (một cách không chính thức).
- He counted off the items he needed on his fingers. (Anh ấy đếm những món đồ cần mua trên ngón tay.)