count on
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Tin tưởng, trông cậy vào: "count on" diễn tả sự tin tưởng rằng một người hoặc một việc sẽ hành động hoặc xảy ra như mong đợi.
- Hy vọng chắc chắn, coi như chắc chắn: "count on" cũng dùng để chỉ việc dựa vào một điều gì đó là có thật hoặc sẽ xảy ra, thường trong ngữ cảnh lên kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn có thể tin tưởng tôi sẽ giúp bạn.)
- (Chúng tôi đang trông cậy vào thời tiết tốt cho buổi dã ngoại.)
- (Cô ấy trông cậy vào khoản tiết kiệm để trả cho chuyến đi.)
- (Đừng hy vọng anh ấy đến đúng giờ; anh ấy luôn muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Count on someone to do something": tin tưởng ai đó sẽ làm việc gì.
- I count on my assistant to handle the paperwork. (Tôi tin tưởng trợ lý của mình sẽ xử lý giấy tờ.)
- "Count on something happening": tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
- They count on the train being on time. (Họ tin tưởng tàu sẽ đúng giờ.)
- "Count on it": một cách nói khẳng định chắc chắn.
- Will you be there? Yes, you can count on it. (Bạn sẽ có mặt chứ? Có, bạn có thể chắc chắn điều đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Count (động từ): đếm, tính.
- Please count the money. (Làm ơn đếm tiền.)
- Countable (tính từ): có thể đếm được.
- This is a countable noun. (Đây là danh từ đếm được.)
Từ đồng nghĩa
- Rely on: trông cậy vào, dựa vào.
- I rely on my friends for support. (Tôi trông cậy vào bạn bè để được hỗ trợ.)
- Depend on: phụ thuộc vào.
- The success depends on your effort. (Thành công phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.)
- Trust: tin tưởng.
- I trust him to keep his promise. (Tôi tin tưởng anh ấy sẽ giữ lời hứa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Count in: bao gồm ai đó vào kế hoạch.
- Count me in for the party. (Tính tôi vào buổi tiệc.)
- Count out: loại trừ ai đó khỏi kế hoạch.
- Count me out of this dangerous plan. (Loại tôi ra khỏi kế hoạch nguy hiểm này.)
- Count up: tính tổng cộng.
- Count up the total cost. (Tính tổng chi phí.)
Thành ngữ liên quan
- Count your chickens before they hatch: vui mừng trước khi điều chắc chắn xảy ra (thường dùng trong câu phủ định).
- Don't count your chickens before they hatch. (Đừng vui mừng quá sớm.)
- Count on the fingers of one hand: rất ít, có thể đếm trên đầu ngón tay.
- I can count on the fingers of one hand the times I've been late. (Tôi có thể đếm trên đầu ngón tay số lần tôi đến muộn.)