count out
Định nghĩa
- Động từ:
- Loại khỏi cuộc chơi, tuyên bố thua cuộc: "count out" có nghĩa là loại ai đó khỏi một cuộc thi, trò chơi, hoặc tuyên bố họ thua cuộc, thường bằng cách đếm đến một số nhất định (ví dụ: trong quyền anh, khi một võ sĩ bị đấm ngã, trọng tài đếm đến 10 và nếu không đứng dậy được thì bị "count out").
- Không tính đến, bỏ qua: "count out" cũng có nghĩa là không bao gồm ai đó hoặc cái gì đó trong một kế hoạch, hoạt động, hoặc quyết định.
Ví dụ sử dụng
Loại khỏi cuộc chơi:
- The boxer was counted out in the third round. (Võ sĩ quyền anh đã bị loại khỏi cuộc chơi ở hiệp thứ ba.)
- If you don't finish the race, you'll be counted out. (Nếu bạn không hoàn thành cuộc đua, bạn sẽ bị loại.)
Không tính đến:
- Count me out of the party tonight; I'm too tired. (Đừng tính tôi vào bữa tiệc tối nay; tôi quá mệt.)
- You can count him out for the project because he's on vacation. (Bạn có thể bỏ qua anh ấy cho dự án vì anh ấy đang đi nghỉ.)
Cách sử dụng nâng cao
"to be counted out": bị loại hoặc bị bỏ qua một cách chính thức.
- After his injury, he was counted out of the competition. (Sau chấn thương, anh ấy đã bị loại khỏi cuộc thi.)
"to count someone out": chủ động loại ai đó.
- The coach counted him out because of his poor performance. (Huấn luyện viên đã loại anh ấy vì màn trình diễn kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Count (động từ): đếm.
- Please count the number of people in the room. (Làm ơn đếm số người trong phòng.)
- Countdown (danh từ): đếm ngược.
- The countdown to the New Year has begun. (Việc đếm ngược đến năm mới đã bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Exclude: loại trừ, không bao gồm.
- They decided to exclude him from the team. (Họ quyết định loại anh ấy khỏi đội.)
- Eliminate: loại bỏ.
- She was eliminated from the contest. (Cô ấy đã bị loại khỏi cuộc thi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Count in: bao gồm, tính vào.
- Count me in for the trip! (Tính tôi vào chuyến đi nhé!)
- Count on: dựa vào, tin tưởng.
- You can count on me to help. (Bạn có thể dựa vào tôi để giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
- Down for the count: bị đánh bại hoàn toàn, thua cuộc (thường dùng trong thể thao hoặc ẩn dụ).
- After losing his job, he was down for the count. (Sau khi mất việc, anh ấy hoàn toàn suy sụp.)
- Count your blessings: biết ơn những gì mình có.
- Instead of complaining, count your blessings. (Thay vì phàn nàn, hãy biết ơn những gì bạn có.)