counter-drill

Định nghĩa

Động từ: khoan ngược chiềuhành động khoan theo hướng ngược lại với hướng khoan ban đầu, thường được sử dụng trong kỹ thuật hoặc khí để tạo lỗ đối xứng hoặc hỗ trợ quá trình gia công.

dụ sử dụng
  • (Kỹ sư hướng dẫn đội khoan ngược chiều tấm kim loại để đảm bảo các bu-lông vừa khít.)
  • (Trước khi lắp ráp các bộ phận, bạn cần khoan ngược chiều từ phía đối diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to counter-drill a hole": khoan ngược chiều một lỗ.
    • They had to counter-drill a hole to align the two components. (Họ phải khoan ngược chiều một lỗ để căn chỉnh hai thành phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Counter-drilling (danh động từ): quá trình khoan ngược chiều.
    • Counter-drilling is essential in precision engineering. (Quá trình khoan ngược chiều cần thiết trong kỹ thuật chính xác.)
  • Drill (động từ): khoanhành động tạo lỗ bằng mũi khoan.
Từ đồng nghĩa
  • Reverse-drill: khoan đảo chiều (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Opposite-direction drill: khoan theo hướng ngược lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drill through: khoan xuyên qua.
    • You may need to drill through the material first before counter-drilling. (Bạn có thể cần khoan xuyên qua vật liệu trước khi khoan ngược chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "counter-drill" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
counter-drill
A carpenter uses a counter-drill to remove a stripped screw.